Phu Hoa Cake Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV BáNH TRáNG PHú HòA

0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$3.85M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317929880
企查查编码QVNRXTDE2T
成立日期2023-07-12
联系地址151/28 Nguyễn Thị Nê, Ấp Cây Trâm, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV BÁNH TRÁNG PHÚ HÒA
企业英文名称PHU HOA RICEPAPER MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址151/28 Nguyễn Thị Nê, Ấp Cây Trâm, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话0353808880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$1.67M
法国41$1.67M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PCK Import Export法国50$2.05M其他食品制剂、未煮意面
P.C.K. Import Export越南35$1.42M其他食品制剂、碾磨大米
Foods Developpement Impex SAS越南6$249.6K其他食品制剂、碾磨大米
SAS Foods Developpement Impex法国3$129.0K其他食品制剂、未煮意面

近期贸易明细

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他食品制剂PCK IMPORT EXPORT$42.1K
2026-04-23其他食品制剂PCK IMPORT EXPORT$42.1K
2026-04-09其他食品制剂PCK IMPORT EXPORT$41.6K
2026-04-03其他食品制剂PCK IMPORT EXPORT$41.6K
2026-03-30其他食品制剂PCK IMPORT EXPORT$41.6K
2026-03-23其他食品制剂PCK IMPORT EXPORT$41.6K
2026-03-06其他食品制剂PCK IMPORT EXPORT$41.6K
2026-02-07其他食品制剂PCK IMPORT EXPORT$41.6K
2026-02-06其他食品制剂PCK IMPORT EXPORT$41.6K
2026-01-17其他食品制剂SAS FOODS DEVELOPPEMENT IMPEX$43.7K

相关企业 · 同类产品

Phu Hoa Cake Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →