Phu Hoa Cake Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV BáNH TRáNG PHú HòA
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$3.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317929880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXTDE2T |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | 151/28 Nguyễn Thị Nê, Ấp Cây Trâm, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BÁNH TRÁNG PHÚ HÒA |
| 企业英文名称 | PHU HOA RICEPAPER MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151/28 Nguyễn Thị Nê, Ấp Cây Trâm, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | 0353808880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $1.67M |
| 法国 | 41 | $1.67M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCK Import Export | 法国 | 50 | $2.05M | 其他食品制剂、未煮意面 |
| P.C.K. Import Export | 越南 | 35 | $1.42M | 其他食品制剂、碾磨大米 |
| Foods Developpement Impex SAS | 越南 | 6 | $249.6K | 其他食品制剂、碾磨大米 |
| SAS Foods Developpement Impex | 法国 | 3 | $129.0K | 其他食品制剂、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | PCK IMPORT EXPORT | — | $42.1K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | PCK IMPORT EXPORT | — | $42.1K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | PCK IMPORT EXPORT | — | $41.6K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | PCK IMPORT EXPORT | — | $41.6K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | PCK IMPORT EXPORT | — | $41.6K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | PCK IMPORT EXPORT | — | $41.6K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | PCK IMPORT EXPORT | — | $41.6K |
| 2026-02-07 | 其他食品制剂 | PCK IMPORT EXPORT | — | $41.6K |
| 2026-02-06 | 其他食品制剂 | PCK IMPORT EXPORT | — | $41.6K |
| 2026-01-17 | 其他食品制剂 | SAS FOODS DEVELOPPEMENT IMPEX | — | $43.7K |