Ngoc Son Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 残疾人用车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NGọC SơN
51
进口笔数
50
出口笔数
$2.65M
进口金额
$758.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700225489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4QQG90 |
| 成立日期 | 2004-12-13 |
| 联系地址 | Cụm CN - TTCN Biên Hòa, Xã Ngọc Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NGỌC SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Biên Hòa, Phường Kim Bảng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84912220290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871420 | 残疾人用车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871420 | 残疾人用车 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $2.65M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $758.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $2.65M | 残疾人用车、残疾人用车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $758.0K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $985 |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 残疾人用车 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |