Ngoc Son Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 残疾人用车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NGọC SơN

56
进口笔数
60
出口笔数
$2.98M
进口金额
$807.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $57.8K · 1 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-06进口 $47.7K · 1 笔出口 $54.4K · 1 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-08进口 $28.1K · 1 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-09进口 $52.7K · 1 笔出口 $60.1K · 1 笔2024-10进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.0K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-12进口 $150.9K · 1 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-01进口 $68.6K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-02进口 $97.5K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-03进口 $111.3K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-04进口 $120.3K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-05进口 $121.7K · 2 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-06进口 $107.1K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-07进口 $75.3K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $152.3K · 3 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-09进口 $128.1K · 2 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-10进口 $126.2K · 3 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-11进口 $156.2K · 4 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-12进口 $157.4K · 3 笔出口 $16.4K · 2 笔2026-01进口 $114.4K · 2 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-03进口 $171.8K · 2 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-04进口 $274.7K · 2 笔出口 $18.5K · 2 笔2026-05进口 $175.8K · 2 笔出口 $24.0K · 3 笔2026-06进口 $160.2K · 3 笔出口 $23.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $57.8K · 1 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-06进口 $47.7K · 1 笔出口 $54.4K · 1 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-08进口 $28.1K · 1 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-09进口 $52.7K · 1 笔出口 $60.1K · 1 笔2024-10进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.0K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-12进口 $150.9K · 1 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-01进口 $68.6K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-02进口 $97.5K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-03进口 $111.3K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-04进口 $120.3K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-05进口 $121.7K · 2 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-06进口 $107.1K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-07进口 $75.3K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $152.3K · 3 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-09进口 $128.1K · 2 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-10进口 $126.2K · 3 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-11进口 $156.2K · 4 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-12进口 $157.4K · 3 笔出口 $16.4K · 2 笔2026-01进口 $114.4K · 2 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-03进口 $171.8K · 2 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-04进口 $274.7K · 2 笔出口 $18.5K · 2 笔2026-05进口 $175.8K · 2 笔出口 $24.0K · 3 笔2026-06进口 $160.2K · 3 笔出口 $23.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0700225489
企查查编码QVND4QQG90
成立日期2004-12-13
联系地址Cụm CN - TTCN Biên Hòa, Xã Ngọc Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NGỌC SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Biên Hòa, Phường Kim Bảng, Ninh Bình
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84912220290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871420残疾人用车
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
871420残疾人用车
732690其他钢铁制品
320890聚合物基油漆
722090不锈钢平板轧材
820559其他手工工具
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$2.98M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$807.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南55$2.97M残疾人用车、残疾人用车
Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd.越南1$16.1K其他手工工具、扫帚刷子

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南56$802.5K铝合金管、其他钢铁制品
Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd.越南1$2.3K印刷标签、瓦楞纸箱
V Power Industrial Co., Ltd.越南2$1.8K绝缘电线、其他合金钢条
Tsujiomi Vietnam Co., Ltd.越南1$1.0K聚酯短纤、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-06-29残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$160
2026-06-29残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-06-29残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$11.9K
2026-06-29残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$563
2026-06-29残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$10.9K
2026-06-29残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$362
2026-06-29残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-29残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$64
2026-06-30残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-30残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$902
2026-06-30残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$155
2026-06-30残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$130
2026-06-30残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-06-30残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-06-30残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-06-30残疾人用车Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南$5

相关企业 · 同类产品

Ngoc Son Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →