Ngoc Son Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 残疾人用车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NGọC SơN

51
进口笔数
50
出口笔数
$2.65M
进口金额
$758.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $57.8K · 1 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-06进口 $47.7K · 1 笔出口 $54.4K · 1 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-08进口 $28.1K · 1 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-09进口 $52.7K · 1 笔出口 $60.1K · 1 笔2024-10进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.0K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-12进口 $150.9K · 1 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-01进口 $68.6K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-02进口 $97.5K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-03进口 $111.3K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-04进口 $120.3K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-05进口 $121.7K · 2 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-06进口 $107.1K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-07进口 $75.3K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $152.3K · 3 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-09进口 $128.1K · 2 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-10进口 $126.2K · 3 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-11进口 $156.2K · 4 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-12进口 $157.4K · 3 笔出口 $16.4K · 2 笔2026-01进口 $114.4K · 2 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-03进口 $171.8K · 2 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-04进口 $274.7K · 2 笔出口 $18.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $57.8K · 1 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-06进口 $47.7K · 1 笔出口 $54.4K · 1 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-08进口 $28.1K · 1 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-09进口 $52.7K · 1 笔出口 $60.1K · 1 笔2024-10进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.0K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-12进口 $150.9K · 1 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-01进口 $68.6K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-02进口 $97.5K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-03进口 $111.3K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-04进口 $120.3K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-05进口 $121.7K · 2 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-06进口 $107.1K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-07进口 $75.3K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $152.3K · 3 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-09进口 $128.1K · 2 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-10进口 $126.2K · 3 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-11进口 $156.2K · 4 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-12进口 $157.4K · 3 笔出口 $16.4K · 2 笔2026-01进口 $114.4K · 2 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-03进口 $171.8K · 2 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-04进口 $274.7K · 2 笔出口 $18.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700225489
企查查编码QVND4QQG90
成立日期2004-12-13
联系地址Cụm CN - TTCN Biên Hòa, Xã Ngọc Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NGỌC SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Biên Hòa, Phường Kim Bảng, Ninh Bình
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84912220290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871420残疾人用车

出口

HS 编码产品
871420残疾人用车
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$2.65M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$758.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南51$2.65M残疾人用车、残疾人用车

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南50$758.0K铝合金管、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$276
2026-04-23残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-23残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$74
2026-04-23残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-23残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-23残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-23残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$985
2026-04-23残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$9.1K
2026-04-23残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$63
2026-04-23残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$2.4K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$41
2026-04-24残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-24残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-24残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$18
2026-04-24残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$555
2026-04-24残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-24残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$360
2026-04-24残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-24残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-24残疾人用车MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$60

相关企业 · 同类产品

Ngoc Son Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →