The Jin Sufu Precision Industry VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 铸铁家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CHíNH XáC THE JINSUFU VN
68
进口笔数
93
出口笔数
$7.72M
进口金额
$8.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300977632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS11SP7T |
| 成立日期 | 2017-03-21 |
| 联系地址 | Lô CN-11.1, Khu CN, đô thị Thuận Thành II, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC THE JINSUFU VN |
| 企业英文名称 | THE JIN SUFU PRECISION INDUSTRY VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-11.1, Khu CN, đô thị Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02436643342 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $7.60M |
| 中国台湾 | 4 | $118.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $8.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 62 | $7.59M | 钢铁制非电器零件、铸铁家用器具 |
| TAY MING XUONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $115.2K | 机械零件、机械密封件 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 61 | $8.25M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 5 | $97.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $82.5K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $48.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $48.2K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| CONG TY TNHH CAO SU TIEEING VIET NAM | 越南 | 1 | $20.1K | 非电动叉车 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $18.1K | 电器装置零件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $414 |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $499 |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.9K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $595 |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $685 |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $850 |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 铸铁家用器具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $423 |