NOSU Biotech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NOSU - BIOTECH

111
进口笔数
0
出口笔数
$3.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $318.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $193.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $318.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $193.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $318.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901026902
企查查编码QVN06JA899
成立日期2018-01-10
联系地址Khu nhà ở Bến xe Mỹ Hào, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NOSU - BIOTECH
企业英文名称NOSU - BIOTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1007, đường Nguyễn Văn Linh, tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84988958638
邮箱tantt.nosu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
292390季铵化合物
210220非活性酵母
330290工业用芳香物质
291590其他羧酸衍生物
350790其他酶制剂
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
843610饲料制备机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$3.57M
美国1$156.0K
荷兰3$88.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angel Yeast Co., Ltd.中国59$2.21M活性酵母、其他食品制剂
Sunwin Biotech Shandong Co., Ltd.中国17$529.1K季铵化合物、猫狗饲料
Sichuan Sinyiml Biotechnology Co., Ltd.中国5$263.5K猫狗饲料、其他化学制剂
Church & Dwight Co., Inc.美国1$156.0K猫狗饲料、碳酸氢钠
Centree Bio Tech (Wuhan) Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$130.9K工业用芳香物质、其他羧酸衍生物
Chongqing New Weishi Biotechnology Co., Ltd.中国5$109.9K猫狗饲料、染料颜料
Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd.中国4$107.8K猫狗饲料、零售杀菌剂
Bextral B.V.荷兰3$88.8K猫狗饲料、其他酶制剂
Centree Bio-Tech (Wuhan) Co., Ltd.中国3$72.3K工业用芳香物质、猫狗饲料
Centree Bio Tech (Wuhan) Co., Ltd.中国3$35.3K工业用芳香物质

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29季铵化合物SUNWIN BIOTECH SHANDONG CO., LTD中国$28.8K
2026-04-29季铵化合物SUNWIN BIOTECH SHANDONG CO., LTD中国$28.8K
2026-04-17猫狗饲料Bextral B.V.荷兰$15.0K
2026-04-17猫狗饲料Bextral B.V.荷兰$17.5K
2026-04-17猫狗饲料Bextral B.V.荷兰$17.5K
2026-04-17猫狗饲料Bextral B.V.荷兰$15.0K
2026-04-15猫狗饲料ANGEL YEAST CO LTD中国$27.0K
2026-04-15猫狗饲料ANGEL YEAST CO LTD中国$27.0K
2026-04-07其他酶制剂SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD中国$11.0K
2026-04-07猫狗饲料SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD中国$4.8K

相关企业 · 同类产品

NOSU Biotech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →