NOSU Biotech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOSU - BIOTECH
111
进口笔数
0
出口笔数
$3.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901026902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06JA899 |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Khu nhà ở Bến xe Mỹ Hào, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOSU - BIOTECH |
| 企业英文名称 | NOSU - BIOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1007, đường Nguyễn Văn Linh, tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988958638 |
| 邮箱 | tantt.nosu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843610 | 饲料制备机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $3.57M |
| 美国 | 1 | $156.0K |
| 荷兰 | 3 | $88.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.21M | 活性酵母、其他食品制剂 |
| Sunwin Biotech Shandong Co., Ltd. | 中国 | 17 | $529.1K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| Sichuan Sinyiml Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $263.5K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Church & Dwight Co., Inc. | 美国 | 1 | $156.0K | 猫狗饲料、碳酸氢钠 |
| Centree Bio Tech (Wuhan) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $130.9K | 工业用芳香物质、其他羧酸衍生物 |
| Chongqing New Weishi Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.9K | 猫狗饲料、染料颜料 |
| Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.8K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Bextral B.V. | 荷兰 | 3 | $88.8K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Centree Bio-Tech (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.3K | 工业用芳香物质、猫狗饲料 |
| Centree Bio Tech (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.3K | 工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 季铵化合物 | SUNWIN BIOTECH SHANDONG CO., LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-29 | 季铵化合物 | SUNWIN BIOTECH SHANDONG CO., LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | Bextral B.V. | 荷兰 | $15.0K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | Bextral B.V. | 荷兰 | $17.5K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | Bextral B.V. | 荷兰 | $17.5K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | Bextral B.V. | 荷兰 | $15.0K |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-07 | 其他酶制剂 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-07 | 猫狗饲料 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.8K |