Thinh Vuong Agriculture Products Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH NôNG SảN THịNH VượNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$25.92M
进口金额
$0
出口金额
2023-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109653303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RJ761A |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Nhà 246, Dịch vụ 11, Khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH NÔNG SẢN THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG AGRICULTURE PRODUCTS BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | DV 03 - LK 167, Khu đất dịch vụ Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0964430723 |
| 邮箱 | thinhvuongjsc31052021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 10 | $25.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $25.92M | 未梳棉、粗棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-25 | 其他玉米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | $5.63M |
| 2023-03-25 | 其他玉米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | $651.1K |
| 2023-03-25 | 其他玉米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | $903.3K |
| 2023-02-03 | 其他玉米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | $898.0K |
| 2023-02-03 | 其他玉米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | $5.60M |
| 2023-02-03 | 其他玉米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | $647.2K |
| 2023-01-31 | 其他玉米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | $898.0K |
| 2023-01-31 | 其他玉米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | $4.43M |
| 2023-01-31 | 其他玉米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | $5.60M |
| 2023-01-31 | 其他玉米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | $647.2K |