MYHAIR HIGH CLASS HAIR CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 合成假发
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TóC CAO CấP MYHAIR
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
1
进口笔数
12
出口笔数
$15
进口金额
$47.3K
出口金额
2023-09-06
最近进口
2024-05-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314736464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU3SWHP |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | 267/36 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÓC CAO CẤP MYHAIR |
| 企业英文名称 | MYHAIR HIGH CLASS HAIR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267/36 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988511805 |
| 官网 | myhair.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670411 | 合成假发 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670411 | 合成假发 |
| 670420 | 人发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $35.2K |
| 越南 | 2 | $9.1K |
| 加拿大 | 2 | $2.7K |
| 英国 | 1 | $290 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINDA PARK | 加拿大 | 1 | $15 | 合成假发 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW FRONTIER GLOBAL CORP | 美国 | 5 | $30.4K | 合成假发 |
| NEW FRONTIER GLOBAL CORP | 越南 | 2 | $9.1K | 合成假发 |
| Chris Olson Hair Inc. | 美国 | 2 | $4.8K | 人发制品 |
| EVA & CO WIGS INC | 加拿大 | 2 | $2.7K | 人发制品 |
| ROBERT SARAI | 英国 | 1 | $290 | 合成假发 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 合成假发 | LINDA PARK | 加拿大 | $15 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 合成假发 | ROBERT SARAI | 英国 | $290 |
| 2024-02-06 | 人发制品 | CHRIS OLSON HAIR INC | 美国 | $3.5K |
| 2023-10-31 | 合成假发 | NEW FRONTIER GLOBAL CORP | 越南 | $5.2K |
| 2023-08-09 | 人发制品 | EVA & CO WIGS INC | 加拿大 | $1.7K |
| 2023-08-09 | 合成假发 | NEW FRONTIER GLOBAL CORP | 美国 | $16.2K |
| 2023-06-24 | 合成假发 | NEW FRONTIER GLOBAL CORP | 美国 | $3.8K |
| 2023-05-27 | 合成假发 | NEW FRONTIER GLOBAL CORP | 美国 | $1.9K |
| 2023-04-18 | 人发制品 | EVA & CO WIGS INC | 加拿大 | $985 |
| 2023-03-10 | 合成假发 | NEW FRONTIER GLOBAL CORP | 美国 | $702 |
| 2023-02-13 | 合成假发 | NEW FRONTIER GLOBAL CORP | 越南 | $3.9K |