Fujimoto International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN DOANH QUốC Tế FUJIMOTO
64
进口笔数
0
出口笔数
$3.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107699380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRDSFB4 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 251 phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH QUỐC TẾ FUJIMOTO |
| 企业英文名称 | FUJIMOTO INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 251 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02437338686 |
| 邮箱 | c4mthi@gmail.com |
| 传真 | 02437338686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $3.04M |
| 印度 | 4 | $149.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U'Like Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $629.2K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $422.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Anhui Xiannong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $381.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| KING TECH Corp. | 中国 | 3 | $267.2K | 其他杂环化合物、零售杀虫剂 |
| Jiangxi Zhongxun Agro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $257.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Lanrun Plant Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $159.0K | 其他杂环化合物、零售杀虫剂 |
| Hebei Chengnong Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $157.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Greenfield Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Lansheng (Jinan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.8K | 零售除草剂、其他芳香聚胺 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $25.3K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $25.3K |
| 2026-03-02 | 零售杀菌剂 | HEBEI CHENGNONG BIOTECH CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-03-02 | 零售杀虫剂 | HEBEI CHENGNONG BIOTECH CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-03-02 | 零售杀虫剂 | HEBEI CHENGNONG BIOTECH CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-02-24 | 零售杀菌剂 | JIANGXI ZHONGXUN AGRO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2026-02-24 | 零售杀虫剂 | JIANGXI ZHONGXUN AGRO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-01-16 | 零售除草剂 | ENTAI TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-16 | 零售除草剂 | ENTAI TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-07 | 零售除草剂 | ANHUI XIANNONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.0K |