ZGREEN VIETNAM TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ZGREEN VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603750079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCU07NS |
| 成立日期 | 2020-08-31 |
| 联系地址 | Số 05, Tổ 12, KP 4, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ZGREEN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05, Tổ 12, KP 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933155805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $5.3K |
| 丹麦 | 1 | $136 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEYLAN MINERAL MADENCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | 1 | $5.3K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| TIERRA PRODUCTS APS | 丹麦 | 1 | $136 | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| MCL BENTONIT MAD LOJ SAN VETIC A S | 土耳其 | 1 | $6 | 粘土及膨润土、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | TIERRA PRODUCTS APS | 丹麦 | $68 |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | TIERRA PRODUCTS APS | 丹麦 | $68 |
| 2026-02-25 | 粘土及膨润土 | CEYLAN MINERAL MADENCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 粘土及膨润土 | CEYLAN MINERAL MADENCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 粘土及膨润土 | CEYLAN MINERAL MADENCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 粘土及膨润土 | CEYLAN MINERAL MADENCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $948 |
| 2025-07-09 | 粘土及膨润土 | MCL BENTONIT MAD LOJ SAN VETIC A S | 土耳其 | $6 |