CO. LTD. MFG TRADING SUPERIOR SERVICES

越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 观赏淡水鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI - DịCH Vụ ưU Mỹ

0
进口笔数
217
出口笔数
$0
进口金额
$170.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302010004
企查查编码QVNF8DSF34
成立日期2000-05-24
联系地址315 đường Nguyễn Thị Thử, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ƯU MỸ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址315 đường Nguyễn Thị Thử, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", " Vận tải hành khách đường bộ khác ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话37130712
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030111观赏淡水鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南191$134.9K
中国台湾26$35.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beauty Air Stone Co., Ltd.越南188$132.8K观赏淡水鱼
BEAUTY AIR STONE CO., LTD中国台湾26$35.2K观赏淡水鱼
Canvex Co., Ltd.越南3$2.1K观赏淡水鱼

近期贸易明细

出口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22观赏淡水鱼BEAUTY AIR STONE CO., LTD中国台湾$2.3K
2026-04-09观赏淡水鱼BEAUTY AIR STONE CO., LTD中国台湾$1.2K
2026-04-09观赏淡水鱼BEAUTY AIR STONE CO., LTD中国台湾$600
2026-04-06观赏淡水鱼BEAUTY AIR STONE CO., LTD中国台湾$2.3K
2026-04-03观赏淡水鱼BEAUTY AIR STONE CO., LTD中国台湾$1.1K
2026-04-03观赏淡水鱼BEAUTY AIR STONE CO., LTD中国台湾$300
2026-03-25观赏淡水鱼BEAUTY AIR STONE CO., LTD中国台湾$2.9K
2026-03-12观赏淡水鱼BEAUTY AIR STONE CO., LTD中国台湾$1.8K
2026-03-06观赏淡水鱼BEAUTY AIR STONE CO., LTD中国台湾$600
2026-03-06观赏淡水鱼BEAUTY AIR STONE CO., LTD中国台湾$150

相关企业 · 同类产品

CO. LTD. MFG TRADING SUPERIOR SERVICES 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →