Phuong Linh Development Trade & Transport Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 丁戊酸及衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI & DịCH Vụ VậN TảI PHươNG LINH
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$88.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201408173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DFKE1A |
| 成立日期 | 2014-03-20 |
| 联系地址 | Số 10/218 Hai Bà Trưng, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VẬN TẢI PHƯƠNG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10/218 Hai Bà Trưng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253630377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $88.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $88.9K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 丙醇和异丙醇 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $65 |
| 2026-04-22 | 变性酒精 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $60 |
| 2026-04-22 | 变性酒精 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $60 |
| 2026-04-22 | 丙醇和异丙醇 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $65 |
| 2026-04-22 | 丙醇和异丙醇 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $90 |
| 2026-04-22 | 丁戊酸及衍生物 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $354 |
| 2026-04-22 | 丁戊酸及衍生物 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $354 |
| 2026-04-22 | 丙醇和异丙醇 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $90 |
| 2026-04-18 | 丁戊酸及衍生物 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $354 |
| 2026-04-18 | 丙醇和异丙醇 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $90 |