Anh Dao International Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 413 笔 · 主营 鱼肉制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế ANH ĐàO

2
进口笔数
413
出口笔数
$304
进口金额
$90.8K
出口金额
2025-06-10
最近进口
2026-06-12
最近出口
3
供应商数
295
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $446 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 40 笔2024-08进口 $120 · 1 笔出口 $7.2K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $986 · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $546 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2025-06进口 $184 · 1 笔出口 $715 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $855 · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $827 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $735 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $446 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 40 笔2024-08进口 $120 · 1 笔出口 $7.2K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $986 · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $546 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2025-06进口 $184 · 1 笔出口 $715 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $855 · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $827 · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $735 · 5 笔

工商档案

企业注册号0315573237
企查查编码QVN9K3HG8F
成立日期2019-03-19
联系地址418 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ ANH ĐÀO
企业英文名称ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 73/3A Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02862873808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040900天然蜂蜜
071220干洋葱
071290混合蔬菜
0902403公斤以上红茶
151319精制椰子油
160420鱼肉制品
190590其他食品制剂
200811花生
401519非医用橡胶手套
610422棉针织套装

出口

HS 编码产品
160420鱼肉制品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
610910棉针织T恤及背心
200799其他果仁制品
392690其他塑料制品
030559其他干鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
210690其他食品制剂
610469女式纺织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$304

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国323$67.9K
越南79$15.6K
加拿大27$3.4K
澳大利亚4$1.7K
百慕大1$340
英国2$252
德国1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FedEx HNLIP越南1$184其他食品制剂、其他护肤品
AGFS美国1$80非棉针织背心、其他塑料制品
AGFS越南1$40其他食品制剂、其他食品制剂

下游采购商(共 295)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Binh Market美国23$5.3K酸奶、非乙烯塑料袋
Tiffany Han Ly美国16$3.0K3公斤内绿茶、脱因咖啡
Hana Nguyen美国8$2.2K其他食品制剂、其他食品制剂
Loan Kim Ly美国6$1.8K棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙
Rey Medina美国6$1.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Tan Dinh Food Market美国8$1.7K酸奶、发酵乳制品
Jose De Jesus Torres美国6$1.6K玩具模型、其他铝制品
David Vo越南5$1.1K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Nguyen Thi Thuy Hang加拿大5$632其他食品制剂、混合调味料
Nguyen Anh Linh加拿大5$569鱼肉制品、其他果仁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-10鱼肉制品FEDEX HNLIP越南$124
2025-06-10花生FEDEX HNLIP越南$60
2024-08-30其他纺织制品AGFS越南$10
2024-08-30非医用橡胶手套AGFS越南$10
2024-08-30棉针织套装AGFS越南$60
2024-08-13混合蔬菜AGFS越南$3
2024-08-13干洋葱AGFS越南$2
2024-08-13其他食品制剂AGFS越南$3
2024-08-133公斤以上红茶AGFS越南$2
2024-08-13精制椰子油AGFS越南$15

出口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他食品制剂Ann Duong美国$49
2026-06-12塑料餐具Ann Duong美国$114
2026-06-08其他户外娱乐设备ANH NGO美国$20
2026-06-08混合调味料ANH NGO美国$9
2026-06-08加工墨鱼鱿鱼ANH NGO美国$16
2026-06-08保藏虾制品ANH NGO美国$10
2026-06-08加工墨鱼鱿鱼ANH NGO美国$14
2026-06-08咖啡提取物Tiffany Han Ly美国$165
2026-06-08其他鱼制品ANH NGO美国$8
2026-06-08其他鱼制品ANH NGO美国$3

相关企业 · 同类产品

Anh Dao International Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →