Anh Dao International Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 413 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế ANH ĐàO
2
进口笔数
413
出口笔数
$304
进口金额
$90.8K
出口金额
2025-06-10
最近进口
2026-06-12
最近出口
3
供应商数
295
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315573237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K3HG8F |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | 418 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ ANH ĐÀO |
| 企业英文名称 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73/3A Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02862873808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200811 | 花生 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 610422 | 棉针织套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $304 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 323 | $67.9K |
| 越南 | 79 | $15.6K |
| 加拿大 | 27 | $3.4K |
| 澳大利亚 | 4 | $1.7K |
| 百慕大 | 1 | $340 |
| 英国 | 2 | $252 |
| 德国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $184 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| AGFS | 美国 | 1 | $80 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| AGFS | 越南 | 1 | $40 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 295)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Binh Market | 美国 | 23 | $5.3K | 酸奶、非乙烯塑料袋 |
| Tiffany Han Ly | 美国 | 16 | $3.0K | 3公斤内绿茶、脱因咖啡 |
| Hana Nguyen | 美国 | 8 | $2.2K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Loan Kim Ly | 美国 | 6 | $1.8K | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Rey Medina | 美国 | 6 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Tan Dinh Food Market | 美国 | 8 | $1.7K | 酸奶、发酵乳制品 |
| Jose De Jesus Torres | 美国 | 6 | $1.6K | 玩具模型、其他铝制品 |
| David Vo | 越南 | 5 | $1.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Nguyen Thi Thuy Hang | 加拿大 | 5 | $632 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Nguyen Anh Linh | 加拿大 | 5 | $569 | 鱼肉制品、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 鱼肉制品 | FEDEX HNLIP | 越南 | $124 |
| 2025-06-10 | 花生 | FEDEX HNLIP | 越南 | $60 |
| 2024-08-30 | 其他纺织制品 | AGFS | 越南 | $10 |
| 2024-08-30 | 非医用橡胶手套 | AGFS | 越南 | $10 |
| 2024-08-30 | 棉针织套装 | AGFS | 越南 | $60 |
| 2024-08-13 | 混合蔬菜 | AGFS | 越南 | $3 |
| 2024-08-13 | 干洋葱 | AGFS | 越南 | $2 |
| 2024-08-13 | 其他食品制剂 | AGFS | 越南 | $3 |
| 2024-08-13 | 3公斤以上红茶 | AGFS | 越南 | $2 |
| 2024-08-13 | 精制椰子油 | AGFS | 越南 | $15 |
出口(共 413)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他食品制剂 | Ann Duong | 美国 | $49 |
| 2026-06-12 | 塑料餐具 | Ann Duong | 美国 | $114 |
| 2026-06-08 | 其他户外娱乐设备 | ANH NGO | 美国 | $20 |
| 2026-06-08 | 混合调味料 | ANH NGO | 美国 | $9 |
| 2026-06-08 | 加工墨鱼鱿鱼 | ANH NGO | 美国 | $16 |
| 2026-06-08 | 保藏虾制品 | ANH NGO | 美国 | $10 |
| 2026-06-08 | 加工墨鱼鱿鱼 | ANH NGO | 美国 | $14 |
| 2026-06-08 | 咖啡提取物 | Tiffany Han Ly | 美国 | $165 |
| 2026-06-08 | 其他鱼制品 | ANH NGO | 美国 | $8 |
| 2026-06-08 | 其他鱼制品 | ANH NGO | 美国 | $3 |