Minh Lan Vietnam Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH LAN VIệT NAM
117
进口笔数
5
出口笔数
$2.36M
进口金额
$60.5K
出口金额
2025-03-19
最近进口
2024-01-12
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202201284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6REQ9N |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Phòng A303, tòa nhà TTC số 630 Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH LAN LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng A303, tòa nhà TTC số 630 Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84336746179 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $2.36M |
| 英国 | 1 | $203 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $57.5K |
| 韩国 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Yaozhan Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.05M | 卫生用品、塑料餐具 |
| Fujian Liao Paper Co., Ltd. | 中国 | 36 | $713.4K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Quanzhou Yade Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $363.7K | 卫生用品、轻质无纺布 |
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $166.2K | 卫生用品、乙烯聚合物塑料 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Roomlux United Corporation | 中国 | 1 | $15.0K | LED灯、LED照明装置 |
| Linyi Lianmao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Chameleon Business Media Ltd | 英国 | 1 | $203 | 纸质文具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Biaolong Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.8K | 药用植物、其他植物提取物 |
| Kantooq David Rousseau | 越南 | 1 | $2.7K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Narooye Leports Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 塑纺容器、皮革箱包 |
| Kumga Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $700 | 电力控制板、非医用X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 卫生用品 | QUANZHOU YADE TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-03-19 | 卫生用品 | QUANZHOU YADE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-03-19 | 卫生用品 | QUANZHOU YADE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-19 | 卫生用品 | QUANZHOU YADE TRADING CO LTD | 中国 | $848 |
| 2025-03-04 | 卫生用品 | QUANZHOU YADE TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-03-04 | 卫生用品 | QUANZHOU YADE TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-02-27 | 卫生用品 | QUANZHOU YADE TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-02-27 | 卫生用品 | QUANZHOU YADE TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-02-17 | 卫生用品 | QUANZHOU YADE TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-02-17 | 卫生用品 | QUANZHOU YADE TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 电力控制板 | Kumga Co., Ltd. | 韩国 | $700 |
| 2024-01-09 | 其他植物提取物 | WENZHOU BIAOLONG TRADE CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2024-01-09 | 其他植物提取物 | WENZHOU BIAOLONG TRADE CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2023-12-20 | 皮革箱包 | NAROOYE LEPORTS CO LTD | 韩国 | $388 |
| 2023-12-20 | 塑纺容器 | NAROOYE LEPORTS CO LTD | 韩国 | $133 |
| 2023-12-20 | 皮革箱包 | NAROOYE LEPORTS CO LTD | 韩国 | $112 |
| 2023-12-20 | 塑纺容器 | NAROOYE LEPORTS CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2023-12-20 | 汽车座椅零件 | NAROOYE LEPORTS CO LTD | 韩国 | $624 |
| 2023-12-20 | 塑纺容器 | NAROOYE LEPORTS CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2023-12-20 | 塑纺容器 | NAROOYE LEPORTS CO LTD | 韩国 | $300 |