K Print Digital Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Số K-PRINT
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702914708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHX9TR4 |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | T13/16, khu phố Bình Thuận 2, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SỐ K-PRINT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84977847661 |
| 邮箱 | ngoctrinh163@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $2.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Hantu Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.55M | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
| Cangzhou Mobing Carton Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $333.8K | 其他造纸机械、包装机械 |
| Foshan Zhiduoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $156.1K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Zhengzhou Zhongchi Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $138.6K | 其他印刷机零件、其他测量仪器 |
| FOSHAN ZHIDUOXIN TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $23.7K | 单功能打印机 |
| Jee Feng Precision Cutter (Maanshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| Dongguan Shenxin Packaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 机械零件 |
| Lin Xiao | 中国 | 1 | $14 | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | FOSHAN HANTU DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN HANTU DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | FOSHAN HANTU DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN HANTU DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | FOSHAN HANTU DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | FOSHAN HANTU DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | ZHENGZHOU ZHONGCHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | ZHENGZHOU ZHONGCHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | ZHENGZHOU ZHONGCHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | ZHENGZHOU ZHONGCHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |