Dieu Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Diệu Châu
168
进口笔数
0
出口笔数
$5.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106104062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU2PTH8 |
| 成立日期 | 2013-02-04 |
| 联系地址 | Thôn Trinh Tiết, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIỆU CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968825999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $4.94M |
| 埃及 | 10 | $222.4K |
| 韩国 | 1 | $17.1K |
| 印度 | 1 | $250 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujie Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.51M | 乙烯聚合物塑料、卷状沥青制品 |
| Jiangsu Canlon Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 22 | $838.6K | 聚氨酯、非泡沫塑料片 |
| Shenzhen Joaboa Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $717.1K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| Chengdu Weidun Construction & Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $270.6K | 卷状沥青制品、其他粘合剂≤1kg |
| International Co. for Insulation Technology Insutech | 埃及 | 10 | $222.4K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Guangdong Pustar Adhesives & Sealants Co., Ltd. | 中国 | 12 | $215.0K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Hengshui Jingtong Rubber Co., Ltd. | 中国 | 6 | $160.9K | 非板状硫化橡胶、硫化橡胶板片 |
| 2639bc6151c5db326b2c135aa26034bb | 7 | $144.2K | ||
| Tengyu Chemical (Longkou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $143.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| YEEGRO GLOBAL Co., Ltd. | 中国 | 8 | $45.9K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | CANLON TRADING CO.,LTD. | 中国 | $42.6K |
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | YEEGRO GLOBAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | YEEGRO GLOBAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | CANLON TRADING CO.,LTD. | 中国 | $42.6K |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | CANLON TRADING CO.,LTD. | 中国 | $74.2K |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | CANLON TRADING CO.,LTD. | 中国 | $74.2K |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | CANLON TRADING CO.,LTD. | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | CANLON TRADING CO.,LTD. | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物塑料 | YUJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2026-04-16 | 卷状沥青制品 | CHENGDU WEIDUN CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |