Kien Hoa Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 连二亚硫酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIếN HOA
45
进口笔数
0
出口笔数
$861.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301071519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5XM9AX |
| 成立日期 | 1993-12-07 |
| 联系地址 | 149 Tạ Uyên, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIẾN HOA |
| 企业英文名称 | KIEN HOA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149 Tạ Uyên, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838556447 |
| 邮箱 | hvanminh@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 291711 | 草酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $861.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd. | 中国 | 19 | $355.4K | 连二亚硫酸钠、亚硫酸钠 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | 中国 | 10 | $198.9K | 苯甲酸化合物、苯甲醛 |
| Shandong Ensign Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.8K | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| Qingdao Foture Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.9K | 苯甲酸化合物、天然聚合物 |
| Qingdao Foture Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.6K | 苯甲酸化合物、其他阴离子表面活性剂 |
| Snowhite Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 苯甲酸化合物、其他无环多元羧酸 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 甲酸、草酸化合物 |
| Hubei Yihua Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 连二亚硫酸钠、季戊四醇 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 硝酸类、乙酸 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 连二亚硫酸钠 | GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO., LTD. | 中国 | $20.0K |
| 2025-11-09 | 苯甲酸化合物 | QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-09 | 苯甲酸化合物 | QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-10-09 | 连二亚硫酸钠 | GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-08-25 | 柠檬酸 | SHANDONG ENSIGN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-07-12 | 苯甲酸化合物 | QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-06-22 | 连二亚硫酸钠 | GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO., LTD. | 中国 | $20.3K |
| 2025-05-20 | 苯甲酸化合物 | QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-05-20 | 苯甲酸化合物 | QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-27 | 连二亚硫酸钠 | GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO., LTD. | 中国 | $20.9K |