Quang Trung Production of Exported Shopping Bags & Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì, TúI SIêU THị XUấT KHẩU QUANG TRUNG
2
进口笔数
109
出口笔数
$105.6K
进口金额
$2.87M
出口金额
2024-10-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700828173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK7DDD9 |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Cầu Giát, Phường Hòa Mạc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ, TÚI SIÊU THỊ XUẤT KHẨU QUANG TRUNG |
| 企业英文名称 | QUANG TRUNG PRODUCTION OF EXPORTED SHOPPING BAGS AND PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Cầu Giát, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84936789798 |
| 邮箱 | ketoanquangtrunghanam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $105.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $1.56M |
| 加拿大 | 16 | $496.4K |
| 意大利 | 15 | $452.7K |
| 美国 | 32 | $176.6K |
| 中国香港 | 9 | $163.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $15.0K |
| 中国 | 1 | $6.6K |
| 日本 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhengxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.0K | 毡无纺布机械、其他印刷机 |
| Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brandart S.p.A. | 越南 | 33 | $1.52M | 非PP/PE纤维袋包 |
| Atico International Ltd. | 加拿大 | 16 | $496.4K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Brandart S.p.A. | 意大利 | 16 | $492.5K | 棉包装袋、其他纺织制品 |
| ATICO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 5 | $121.2K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| First Year 200000 LLC | 美国 | 7 | $115.3K | 人造纤维无纺布 |
| BRANDART S P A | 中国香港 | 4 | $42.0K | 皮革随身盒、其他塑纺箱盒 |
| Brandart S.p.A. | 美国 | 5 | $35.4K | 非瓦楞折叠盒、非PP/PE纤维袋包 |
| Katzke Paper Co. | 美国 | 2 | $25.9K | 非PP/PE纤维袋包 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 毡无纺布机械 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-10-04 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-10-04 | 10公斤以上干衣机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-10-04 | 其他印刷机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-05-24 | 毡无纺布机械 | ZHEJIANG ZHENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $86.0K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | BRANDART SPA | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | BRANDART SPA | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | BRANDART SPA | 意大利 | $172 |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | BRANDART SPA | 意大利 | $602 |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | BRANDART SPA | 意大利 | $690 |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | BRANDART SPA | 意大利 | $273 |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | BRANDART SPA | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | BRANDART SPA | 意大利 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | BRANDART SPA | 意大利 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | BRANDART SPA | 意大利 | $3.1K |