Nhat Hai Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhật Hải Bình
0
进口笔数
480
出口笔数
$0
进口金额
$22.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701786895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMF0PE5 |
| 成立日期 | 2015-12-15 |
| 联系地址 | Tầng 3, số nhà 128 đường Triều Dương, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHẬT HẢI BÌNH |
| 企业英文名称 | NHAT HAI BINH COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số nhà 128 đường Triều Dương, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84946558658 |
| 邮箱 | congtynhathaibinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040320 | 酸奶 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 425 | $19.56M |
| 美国 | 42 | $2.42M |
| 越南 | 11 | $422.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Mingbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $8.35M | 其他非酒精饮料 |
| 30d1d2f83e16020581029497998e93cf | 42 | $2.42M | ||
| THUONG NHAN | 中国 | 88 | $2.34M | 零售清洁粉剂、其他形状肥皂 |
| Thuong Nhan Tang Xuan Mai | 中国 | 56 | $1.61M | 零售清洁粉剂、其他形状肥皂 |
| Thuong Nhan Truong Tay My Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.59M | 零售清洁粉剂、其他形状肥皂 |
| Trung Quoc Luc Kien Hung Trading Company | 中国 | 33 | $1.57M | 零售清洁粉剂、咖啡基制品 |
| Dongxing City Huabang Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.32M | 咖啡基制品、膨化谷物食品 |
| THUONG GIA TRUNG QUOC | 中国 | 21 | $916.3K | 咖啡基制品、制备面食 |
| Nguyen Thanh Tai | 中国 | 41 | $744.9K | 零售清洁粉剂、其他形状肥皂 |
| Guangxi Pingxiang Keguniang Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $432.7K | 制备面食、废丝 |
近期贸易明细
出口(共 480)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | DONGXING CITY XINGBAO TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | DONGXING CITY XINGBAO TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FANGCHENGGANG CITY MINGBO TRADING CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FANGCHENGGANG CITY MINGBO TRADING CO LTD | 中国 | $67.0K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FANGCHENGGANG CITY MINGBO TRADING CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FANGCHENGGANG CITY MINGBO TRADING CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2026-04-13 | 咖啡基制品 | DONGXING CITY HUABANG TRADE CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | — | $18.1K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | — | $18.5K |
| 2026-03-31 | 酸奶 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $8.6K |