TCL Foods (Import & Export) Co., Ltd., Nha Trang Branch

越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH (XUấT & NHậP KHẩU) THựC PHẩM TCL - CHI NHáNH NHA TRANG

80
进口笔数
315
出口笔数
$9.42M
进口金额
$31.04M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $577.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $897.6K · 5 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $347.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $572.1K · 3 笔2024-02进口 $401.5K · 3 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $617.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $609.8K · 3 笔2024-05进口 $36.0K · 1 笔出口 $643.2K · 4 笔2024-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $804.7K · 6 笔2024-07进口 $36.0K · 1 笔出口 $205.0K · 3 笔2024-08进口 $144.0K · 1 笔出口 $865.5K · 9 笔2024-09进口 $61.0K · 1 笔出口 $852.8K · 6 笔2024-10进口 $313.2K · 4 笔出口 $603.7K · 3 笔2024-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $701.4K · 8 笔2024-12进口 $1.18M · 4 笔出口 $551.3K · 8 笔2025-01进口 $604.9K · 2 笔出口 $377.2K · 8 笔2025-02进口 $122.7K · 3 笔出口 $346.7K · 6 笔2025-03进口 $275.5K · 2 笔出口 $856.0K · 12 笔2025-04进口 $73.2K · 1 笔出口 $391.2K · 5 笔2025-05进口 $89.1K · 2 笔出口 $659.3K · 16 笔2025-06进口 $152.1K · 3 笔出口 $1.29M · 18 笔2025-07进口 $269.8K · 4 笔出口 $929.1K · 15 笔2025-08进口 $374.2K · 3 笔出口 $1.01M · 21 笔2025-09进口 $146.8K · 3 笔出口 $748.8K · 9 笔2025-10进口 $453.8K · 3 笔出口 $800.5K · 18 笔2025-11进口 $454.8K · 5 笔出口 $438.6K · 10 笔2025-12进口 $403.3K · 5 笔出口 $758.7K · 12 笔2026-01进口 $1.27M · 8 笔出口 $1.23M · 18 笔2026-02进口 $579.4K · 4 笔出口 $340.6K · 7 笔2026-03进口 $684.5K · 5 笔出口 $844.7K · 16 笔2026-04进口 $1.08M · 7 笔出口 $973.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $577.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $897.6K · 5 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $347.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $572.1K · 3 笔2024-02进口 $401.5K · 3 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $617.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $609.8K · 3 笔2024-05进口 $36.0K · 1 笔出口 $643.2K · 4 笔2024-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $804.7K · 6 笔2024-07进口 $36.0K · 1 笔出口 $205.0K · 3 笔2024-08进口 $144.0K · 1 笔出口 $865.5K · 9 笔2024-09进口 $61.0K · 1 笔出口 $852.8K · 6 笔2024-10进口 $313.2K · 4 笔出口 $603.7K · 3 笔2024-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $701.4K · 8 笔2024-12进口 $1.18M · 4 笔出口 $551.3K · 8 笔2025-01进口 $604.9K · 2 笔出口 $377.2K · 8 笔2025-02进口 $122.7K · 3 笔出口 $346.7K · 6 笔2025-03进口 $275.5K · 2 笔出口 $856.0K · 12 笔2025-04进口 $73.2K · 1 笔出口 $391.2K · 5 笔2025-05进口 $89.1K · 2 笔出口 $659.3K · 16 笔2025-06进口 $152.1K · 3 笔出口 $1.29M · 18 笔2025-07进口 $269.8K · 4 笔出口 $929.1K · 15 笔2025-08进口 $374.2K · 3 笔出口 $1.01M · 21 笔2025-09进口 $146.8K · 3 笔出口 $748.8K · 9 笔2025-10进口 $453.8K · 3 笔出口 $800.5K · 18 笔2025-11进口 $454.8K · 5 笔出口 $438.6K · 10 笔2025-12进口 $403.3K · 5 笔出口 $758.7K · 12 笔2026-01进口 $1.27M · 8 笔出口 $1.23M · 18 笔2026-02进口 $579.4K · 4 笔出口 $340.6K · 7 笔2026-03进口 $684.5K · 5 笔出口 $844.7K · 16 笔2026-04进口 $1.08M · 7 笔出口 $973.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0315357395-001
企查查编码QVNHSXH4EF
成立日期2021-02-03
联系地址Số 456 đường Lê Hồng Phong, Phường Phước Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH (XUẤT & NHẬP KHẨU) THỰC PHẨM TCL - CHI NHÁNH NHA TRANG
企业英文名称TCL FOODS (IMPORT & EXPORT) COMPANY LIMITED - NHA TRANG BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 456 đường Lê Hồng Phong, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
382499其他化学制剂
030619其他冷冻甲壳动物
030389其他冷冻鱼
030369其他冷冻鱼
030612冷冻龙虾
030617冷冻虾
030489冷冻鱼片
030614冷冻烟熏蟹

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030617冷冻虾
030479其他冻鱼片
160420鱼肉制品
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030369其他冷冻鱼
030462冻鲶鱼片
030611冷冻岩龙虾
030612冷冻龙虾
030614冷冻烟熏蟹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰14$2.53M
挪威7$2.08M
日本21$1.81M
中国19$1.30M
智利7$608.4K
阿根廷2$494.0K
埃及6$351.0K
美国2$123.3K
印度1$115.3K
越南1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$23.17M
日本91$4.04M
越南68$2.19M
埃及1$148.6K
中国香港1$124.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEO International Trading Co., Ltd.挪威7$2.08M冻鲭鱼
Leo International Trading Co., Ltd.新西兰8$2.05M冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼
Leo International Trading Co., Ltd.日本21$1.81M冻鲭鱼、其他化学制剂
LEO International Trading Co., Ltd.中国17$1.08M冻鲭鱼、其他化学制剂
Leo International Trading Co., Ltd.智利7$608.4K冻鲹鱼及竹荚鱼
LEO INTERNATIONAL TRADING CO., LTD阿根廷2$494.0K冷冻虾
Egypt Best Food Co.埃及6$351.0K冷冻龙虾、其他冷冻甲壳动物
San Rich Resource Ltd.新西兰2$236.6K其他冷冻鱼、冷冻鱼片
Qingdao Haishangjia International Trade Co., Ltd.新西兰3$186.7K冻鲹鱼及竹荚鱼
Marisoco De Nola Llc美国2$123.3K其他冷冻甲壳动物

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fangchenggang City Beicheng Trading Co., Ltd.中国60$12.04M冷冻虾、冻鲶鱼片
Leo International Trading Co., Ltd.日本90$4.04M冷冻鱼片、其他冻鱼片
Ningming County Aidian Town Fengnong Breeding Farmers Professional Cooperative中国20$3.73M冷冻虾、冻鲶鱼片
Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative中国19$3.53M冷冻虾、去壳腰果
Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative中国12$2.49M冷冻虾、去壳腰果
Leo International Trading Co., Ltd.越南61$1.86M冷冻鱼片、鱼肉制品
FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD7$1.36M冷冻虾
Jingxi City Bangwen Agricultural Professional Cooperative中国3$603.0K去壳腰果、冷冻虾
Qingdao Haishangjia International Trade Co., Ltd.中国15$210.3K冷冻鱼片
LEO International Trading Co., Ltd.中国16$199.2K冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27冻鲹鱼及竹荚鱼LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD智利$84.8K
2026-04-27冻鲹鱼及竹荚鱼LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD智利$84.8K
2026-04-14冻鲭鱼LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$60.0K
2026-04-14冻鲭鱼LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$60.0K
2026-04-14冻鲭鱼LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$101.8K
2026-04-14冻鲭鱼LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$101.8K
2026-04-08冷冻虾LEO INTERNATIONAL TRADING CO., LTD阿根廷$166.7K
2026-04-08冷冻虾LEO INTERNATIONAL TRADING CO., LTD阿根廷$166.7K
2026-04-06冻鲭鱼LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$58.3K
2026-04-06冻鲭鱼LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$58.3K

出口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鱼片LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$1.4K
2026-04-29冷冻鱼片LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$368
2026-04-27冷冻虾FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD$9.5K
2026-04-27冷冻虾FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD$28.0K
2026-04-27冷冻虾FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD$41.8K
2026-04-27冷冻虾FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD$55.5K
2026-04-27冷冻虾FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD$6.3K
2026-04-27冷冻虾FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD$3.4K
2026-04-27冷冻虾FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD$11.9K
2026-04-27冷冻虾FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD$1.7K

相关企业 · 同类产品

TCL Foods (Import & Export) Co., Ltd., Nha Trang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →