TCL Foods (Import & Export) Co., Ltd., Nha Trang Branch
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH (XUấT & NHậP KHẩU) THựC PHẩM TCL - CHI NHáNH NHA TRANG
80
进口笔数
315
出口笔数
$9.42M
进口金额
$31.04M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315357395-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSXH4EF |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | Số 456 đường Lê Hồng Phong, Phường Phước Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH (XUẤT & NHẬP KHẨU) THỰC PHẨM TCL - CHI NHÁNH NHA TRANG |
| 企业英文名称 | TCL FOODS (IMPORT & EXPORT) COMPANY LIMITED - NHA TRANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 456 đường Lê Hồng Phong, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030479 | 其他冻鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 14 | $2.53M |
| 挪威 | 7 | $2.08M |
| 日本 | 21 | $1.81M |
| 中国 | 19 | $1.30M |
| 智利 | 7 | $608.4K |
| 阿根廷 | 2 | $494.0K |
| 埃及 | 6 | $351.0K |
| 美国 | 2 | $123.3K |
| 印度 | 1 | $115.3K |
| 越南 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $23.17M |
| 日本 | 91 | $4.04M |
| 越南 | 68 | $2.19M |
| 埃及 | 1 | $148.6K |
| 中国香港 | 1 | $124.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO International Trading Co., Ltd. | 挪威 | 7 | $2.08M | 冻鲭鱼 |
| Leo International Trading Co., Ltd. | 新西兰 | 8 | $2.05M | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼 |
| Leo International Trading Co., Ltd. | 日本 | 21 | $1.81M | 冻鲭鱼、其他化学制剂 |
| LEO International Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.08M | 冻鲭鱼、其他化学制剂 |
| Leo International Trading Co., Ltd. | 智利 | 7 | $608.4K | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| LEO INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 阿根廷 | 2 | $494.0K | 冷冻虾 |
| Egypt Best Food Co. | 埃及 | 6 | $351.0K | 冷冻龙虾、其他冷冻甲壳动物 |
| San Rich Resource Ltd. | 新西兰 | 2 | $236.6K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Qingdao Haishangjia International Trade Co., Ltd. | 新西兰 | 3 | $186.7K | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Marisoco De Nola Llc | 美国 | 2 | $123.3K | 其他冷冻甲壳动物 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $12.04M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Leo International Trading Co., Ltd. | 日本 | 90 | $4.04M | 冷冻鱼片、其他冻鱼片 |
| Ningming County Aidian Town Fengnong Breeding Farmers Professional Cooperative | 中国 | 20 | $3.73M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 19 | $3.53M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 12 | $2.49M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Leo International Trading Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.86M | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD | 7 | $1.36M | 冷冻虾 | |
| Jingxi City Bangwen Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $603.0K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Qingdao Haishangjia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $210.3K | 冷冻鱼片 |
| LEO International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $199.2K | 冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 智利 | $84.8K |
| 2026-04-27 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 智利 | $84.8K |
| 2026-04-14 | 冻鲭鱼 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $60.0K |
| 2026-04-14 | 冻鲭鱼 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $60.0K |
| 2026-04-14 | 冻鲭鱼 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $101.8K |
| 2026-04-14 | 冻鲭鱼 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $101.8K |
| 2026-04-08 | 冷冻虾 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 阿根廷 | $166.7K |
| 2026-04-08 | 冷冻虾 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 阿根廷 | $166.7K |
| 2026-04-06 | 冻鲭鱼 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $58.3K |
| 2026-04-06 | 冻鲭鱼 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $58.3K |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | LEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $368 |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD | — | $9.5K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD | — | $28.0K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD | — | $41.8K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD | — | $55.5K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD | — | $6.3K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD | — | $11.9K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY BEICHENG TRADING CO.,LTD | — | $1.7K |