Hop Luc Solutions & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Giải Pháp Và Dịch Vụ Hợp Lực
137
进口笔数
1
出口笔数
$2.34M
进口金额
$497
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-04-05
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309902229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8MSE86 |
| 成立日期 | 2010-04-02 |
| 联系地址 | 114/15/50B Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC |
| 企业英文名称 | HOP LUC SOLUTIONS AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 114/15/50B Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02866540889 |
| 邮箱 | locdinh@hoplucbiz.com |
| 官网 | hoplucbiz.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $788.4K |
| 希腊 | 17 | $503.8K |
| 美国 | 25 | $461.1K |
| 墨西哥 | 12 | $393.6K |
| 意大利 | 8 | $83.5K |
| 白俄罗斯 | 5 | $63.9K |
| 韩国 | 8 | $39.9K |
| 中国台湾 | 1 | $4.4K |
| 格鲁吉亚 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 1 | $497 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DJO LLC | 美国 | 23 | $610.0K | 矫形器具、其他鞋靴 |
| Micrel Medical Devices S.A. | 希腊 | 15 | $501.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Shenzhen Ant Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 19 | $435.8K | 注射器、医用导管 |
| Shenzhen Antmed Co., Ltd. | 中国 | 10 | $212.2K | 注射器、其他医疗器具 |
| Gamastech S.r.l. | 意大利 | 11 | $109.4K | 注射器、医用粘性敷料 |
| Tahataksi ALC | 白俄罗斯 | 5 | $63.9K | 其他医疗器具、工业干燥机 |
| DJO France S.A.S. | 法国 | 6 | $43.9K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Ampall Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $39.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Jiangxi Hawk Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 8 | $29.4K | 注射器、医用导管 |
| Beijing Medkon Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 7 | $24.6K | 其他医疗器具、电热器具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micrel S.A. | 希腊 | 1 | $497 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 医用导管 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-20 | 注射器 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-20 | 其他电诊设备 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 注射器 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-20 | 注射器 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 注射器 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 医用导管 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-20 | 注射器 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 其他电诊设备 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 注射器 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 其他医疗器具 | MICREL SA | 希腊 | $497 |