Dai Phu An Interior Furniture Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VảI NộI THấT ĐạI PHú AN
9
进口笔数
1
出口笔数
$35.2K
进口金额
$390
出口金额
2026-02-09
最近进口
2024-04-29
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313979383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF7P5HM |
| 成立日期 | 2016-08-24 |
| 联系地址 | 89 đường 100 Bình Thới, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẢI NỘI THẤT ĐẠI PHÚ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842868983154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 580132 | 人造灯芯绒布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 570299 | 其他机织地毯 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 580122 | 棉割绒灯芯绒 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $35.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $390 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fairmont Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 尼龙簇绒地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Rizhao Dongsheng Carpet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 人造机织地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Meiyi International Group Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 其他纺织制品、涤棉机织布 |
| Yishui Hengtai Fangyuan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 长毛绒针织布、化纤长毛绒织物 |
| Dongsheng Carpet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94 | 尼龙簇绒地毯 |
| Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 变压器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AOTHKLTD | 中国香港 | 1 | $390 | 彩色化纤织物、染色化纤棉布 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他纺织铺地制品 | SHANGHAI FAIRMONT INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-17 | 其他机织地毯 | RIZHAO DONGSHENG CARPET CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-13 | 簇绒羊毛地毯 | RIZHAO DONGSHENG CARPET CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-10-13 | 簇绒羊毛地毯 | RIZHAO DONGSHENG CARPET CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-10 | 高强力机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-06-10 | 高强力机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-06-10 | 高强力机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-06-10 | 高强力机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-06-10 | 人造灯芯绒布 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-06-10 | 高强力机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $80 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-29 | 机织绒布 | AOTHKLTD | 中国香港 | $390 |