Dai Nghia Construction & Trading Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY DựNG ĐạI NGHĩA
0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$2.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201793197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ20PKS |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Số 6/57 Kiều Sơn, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐẠI NGHĨA |
| 企业英文名称 | DAI NGHIA CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6/57 Kiều Sơn, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84934657886 |
| 邮箱 | dainghiahp2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 226 | $2.38M |
| 中国 | 4 | $938 |
| 日本 | 1 | $181 |
| 中国台湾 | 1 | $104 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 161 | $2.17M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Nam Cham Shin Material Co., Ltd. | 越南 | 50 | $119.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $48.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH | 越南 | 4 | $25.0K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $16.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| A&A Prolumber Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 聚合物胶粘剂、其他化学制剂 |
| Cong Ty TNHH Vat Lieu Nam Cham Shin | 中国 | 4 | $938 | 不可调扳手、可互换钻具 |
| Cong Ty TNHH Vat Lieu Nam Cham Shin | 日本 | 1 | $181 | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN | 中国台湾 | 1 | $104 | 可互换扳手套筒、可互换工具 |
近期贸易明细
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶地板 | SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH | 越南 | $490 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-28 | 合金钢管材 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |