Pham Nguyen International Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế PHạM NGUYêN
- 邮箱17
8
进口笔数
0
出口笔数
$138.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315009574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCVXYS7 |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | Số 3-5 Thành Công, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ PHẠM NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3-5 Thành Công, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02862672238 |
| 邮箱 | ctyphamnguyen2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $123.0K |
| 中国 | 4 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Twin Lotus Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $89.7K | 口腔卫生产品、洗发剂 |
| Ava Decor Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $33.3K | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
| Guangdong Odorkey Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.6K | 其他化学制剂、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | GUANGDONG ODORKEY MFG CO LTD | 中国 | $626 |
| 2026-01-26 | 室内香水 | GUANGDONG ODORKEY MFG CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-01-26 | 室内香水 | GUANGDONG ODORKEY MFG CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | GUANGDONG ODORKEY MFG CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-01-26 | 室内香水 | GUANGDONG ODORKEY MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | GUANGDONG ODORKEY MFG CO LTD | 中国 | $491 |
| 2026-01-26 | 室内香水 | GUANGDONG ODORKEY MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | GUANGDONG ODORKEY MFG CO LTD | 中国 | $557 |
| 2026-01-26 | 室内香水 | GUANGDONG ODORKEY MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 室内香水 | GUANGDONG ODORKEY MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |