Long An Foodstuff Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lương Thực - Thực Phẩm Long An
1
进口笔数
25
出口笔数
$114.7K
进口金额
$917.3K
出口金额
2024-11-01
最近进口
2024-10-16
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101003023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT08EFM |
| 成立日期 | 2009-05-15 |
| 联系地址 | Số 237, Nguyễn An Ninh, Khu phố 1, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC - THỰC PHẨM LONG AN |
| 企业英文名称 | LONG AN FOODSTUFF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 237, Nguyễn An Ninh, Khu phố 1, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | Xay xát, chế biến lương thực, thực phẩm. Kinh doanh lương thực, thực phẩm, vật tư nông nghiệp (trừ thuốc trừ sâu). Kinh doanh xuất nhập khẩu lương thực, thực phẩm và vật tư nông nghiệp (trừ thuốc trừ sâu) 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84723821839 |
| 邮箱 | lafoodstuff@gmail.com |
| 传真 | 0723525663 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $114.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $860.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $37.3K |
| 美国 | 1 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OOO TD ENDAKSI | 俄罗斯 | 1 | $114.7K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Trading (Victoria) Pty Ltd | 越南 | 17 | $519.2K | 碾磨大米、混合蔬菜 |
| OOO TD ENDAKSI | 俄罗斯 | 2 | $229.5K | 藜麦、碾磨大米 |
| Agricom Trading LLC | 越南 | 1 | $38.4K | 碾磨大米 |
| Agricom Trading LLC | 俄罗斯 | 1 | $37.3K | 碾磨大米 |
| SK Green Garden Training Group USA | 越南 | 1 | $32.6K | 碾磨大米、糙米 |
| Asiamex Pty Ltd | 越南 | 1 | $20.6K | 混合调味料、调味甜水 |
| Green Garden Trading Inc. | 越南 | 1 | $20.1K | 碾磨大米、糙米 |
| Green Garden Trading, Inc. | 美国 | 1 | $19.6K | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 碾磨大米 | OOO TD ENDAKSI | 越南 | $114.7K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 碾磨大米 | OOO TD ENDAKSI | 越南 | $114.7K |
| 2024-08-27 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-27 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-27 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 越南 | $18.2K |
| 2024-08-27 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 越南 | $26.1K |
| 2024-08-27 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 越南 | $600 |
| 2024-08-27 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-27 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-08-16 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 越南 | $9.1K |
| 2024-08-16 | 碾磨大米 | SUNNY TRADING (VICTORIA) PTY LTD | 越南 | $6.2K |