Vietnam Construction Machine Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Máy Xây Dựng Việt Nam
5
进口笔数
1
出口笔数
$205.9K
进口金额
$48.2K
出口金额
2024-04-15
最近进口
2023-07-12
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102935771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQA9F9S |
| 成立日期 | 2008-09-24 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 189, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN MÁY XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CONSTRUCTION MACHINE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 221, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906209658 |
| 邮箱 | contact@vinacoma.com.vn |
| 传真 | +842422210950 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $86.3K |
| 日本 | 3 | $72.0K |
| 美国 | 1 | $47.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $48.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruko GmbH Baumaschinen | 德国 | 1 | $86.3K | 工程机械、自行式压路机 |
| Mateco GmbH | 德国 | 1 | $47.6K | 其他升降机械、电动叉车 |
| Hiway Tractor & Crane Co., Ltd. | 德国 | 1 | $34.0K | 自行式压路机、其他机械铲 |
| Crancekorea | 韩国 | 1 | $25.0K | 非自走式采矿机械 |
| Maruman Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.0K | 土方机械零件、750W以下直流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mateco GmbH | 德国 | 1 | $48.2K | 其他升降机械、气动升降机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他机械铲 | Maruman Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2024-04-15 | 其他机械铲 | Maruman Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2024-04-15 | 其他机械铲 | MARUMAN TRADING CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-04-15 | 其他机械铲 | MARUMAN TRADING CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2024-04-15 | 其他机械铲 | MARUMAN TRADING CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2023-06-23 | 非电动叉车 | MATECO GMBH | 美国 | $23.8K |
| 2023-06-23 | 非电动叉车 | MATECO GMBH | 美国 | $23.8K |
| 2023-03-21 | 非自走式采矿机械 | CRANCEKOREA | 日本 | $25.0K |
| 2023-02-16 | 工程机械 | RUKO GMBH BAUMASCHINEN | 德国 | $86.3K |
| 2023-01-03 | 自行式压路机 | HIWAY TRACTOR & CRANE CO LTD | 日本 | $34.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 非电动叉车 | MATECO GMBH | 德国 | $24.1K |
| 2023-07-12 | 非电动叉车 | MATECO GMBH | 德国 | $24.1K |