Innosoft Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THôNG MINH VIVA
12
进口笔数
4
出口笔数
$613.9K
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-10
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107642899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF2EBFA |
| 成立日期 | 2016-11-22 |
| 联系地址 | OV3.28, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Đường 70, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THÔNG MINH VIVA |
| 企业英文名称 | INNOSOFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 124/23 Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 电话 | 0971936311 |
| 邮箱 | congtyinnosoft@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 3 | $269.8K |
| 美国 | 4 | $250.4K |
| 中国 | 3 | $78.3K |
| 德国 | 1 | $15.1K |
| 英国 | 1 | $239 |
| 法国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.3K |
| 泰国 | 2 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $289.8K | 其他塑料制品、手动螺丝刀 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $275.9K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Creator Industry (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 机床零件、放电加工机床 |
| MAHR SEA Co., Ltd. | 捷克 | 1 | $15.1K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| CAIRHILL METROLOGY (THAI) LTD | 泰国 | 2 | $2.4K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| HEXAGON METROLOGY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $829 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Metrologic Group S.A.S. | 法国 | 1 | $6 | 固态存储设备、其他媒体 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $8.7K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Cairnhill Metrology (Thai) Ltd. | 泰国 | 2 | $4.4K | 其他测量仪器、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 放电加工机床 | CREATOR INDUSTRY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-28 | 放电加工机床 | CREATOR INDUSTRY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 美国 | $79.0K |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 美国 | $79.0K |
| 2026-04-03 | 测量仪器零件 | HEXAGON METROLOGY ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $295 |
| 2026-04-03 | 测量仪器零件 | HEXAGON METROLOGY ASIA PACIFIC PTE LTD | 英国 | $119 |
| 2026-04-03 | 测量仪器零件 | HEXAGON METROLOGY ASIA PACIFIC PTE LTD | 英国 | $119 |
| 2026-04-03 | 测量仪器零件 | HEXAGON METROLOGY ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $295 |
| 2026-03-26 | 其他测量仪器 | CAIRHILL METROLOGY (THAI) LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 瑞士 | $109.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他功能机器 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $574 |
| 2026-04-10 | 测量仪器零件 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-10 | 测量仪器零件 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $574 |
| 2026-04-08 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | CAIRNHILL METROLOGY (THAI) LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 其他测量仪器 | CAIRNHILL METROLOGY (THAI) LTD | 泰国 | $2.1K |