Innosoft Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THôNG MINH VIVA

12
进口笔数
4
出口笔数
$613.9K
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-10
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $134.2K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $188.6K · 3 笔出口 $13.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $134.2K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $188.6K · 3 笔出口 $13.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107642899
企查查编码QVNEF2EBFA
成立日期2016-11-22
联系地址OV3.28, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Đường 70, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THÔNG MINH VIVA
企业英文名称INNOSOFT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 ngõ 124/23 Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
电话0971936311
邮箱congtyinnosoft@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
845630放电加工机床
847989其他功能机器
852351固态存储设备
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士3$269.8K
美国4$250.4K
中国3$78.3K
德国1$15.1K
英国1$239
法国1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$13.3K
泰国2$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡3$289.8K其他塑料制品、手动螺丝刀
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡3$275.9K其他测量仪器、其他钢铁制品
Creator Industry (Suzhou) Co., Ltd.中国1$29.8K机床零件、放电加工机床
MAHR SEA Co., Ltd.捷克1$15.1K其他测量仪器、测量仪器
CAIRHILL METROLOGY (THAI) LTD泰国2$2.4K其他功能机器、其他测量仪器
HEXAGON METROLOGY ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡1$829其他测量仪器、测量仪器零件
Metrologic Group S.A.S.法国1$6固态存储设备、其他媒体

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikkiso Vietnam Inc.越南1$8.7K其他铝制品、其他钛制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南1$4.6K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Cairnhill Metrology (Thai) Ltd.泰国2$4.4K其他测量仪器、测量仪器

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28放电加工机床CREATOR INDUSTRY (SUZHOU) CO LTD中国$14.9K
2026-04-28放电加工机床CREATOR INDUSTRY (SUZHOU) CO LTD中国$14.9K
2026-04-13其他测量仪器FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD美国$79.0K
2026-04-13其他测量仪器FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD美国$79.0K
2026-04-03测量仪器零件HEXAGON METROLOGY ASIA PACIFIC PTE LTD瑞士$295
2026-04-03测量仪器零件HEXAGON METROLOGY ASIA PACIFIC PTE LTD英国$119
2026-04-03测量仪器零件HEXAGON METROLOGY ASIA PACIFIC PTE LTD英国$119
2026-04-03测量仪器零件HEXAGON METROLOGY ASIA PACIFIC PTE LTD瑞士$295
2026-03-26其他测量仪器CAIRHILL METROLOGY (THAI) LTD美国$2.2K
2026-03-23其他测量仪器FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD瑞士$109.3K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他功能机器NIKKISO VIETNAM INC越南$574
2026-04-10测量仪器零件NIKKISO VIETNAM INC越南$4.1K
2026-04-10测量仪器零件NIKKISO VIETNAM INC越南$4.1K
2026-04-09其他功能机器CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$574
2026-04-08测量仪器零件CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$4.1K
2026-03-23其他测量仪器CAIRNHILL METROLOGY (THAI) LTD泰国$2.2K
2026-02-02其他测量仪器CAIRNHILL METROLOGY (THAI) LTD泰国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Innosoft Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →