NGUYEN DAN CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Đán
17
进口笔数
0
出口笔数
$410.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106066681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K04ATN |
| 成立日期 | 2012-12-21 |
| 联系地址 | Nhà số 6, ngách 144/89, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN ĐÁN |
| 企业英文名称 | NGUYEN DAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, ngách 144/89, phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842439985067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $407.2K |
| 德国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAKINO ASIA PTE LTD | 新加坡 | 17 | $410.8K | 机床零件、金属加工中心 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | MAKINO ASIA PTE LTD | 日本 | $938 |
| 2026-02-07 | 非轻质石油 | MAKINO ASIA PTE LTD | 日本 | $962 |
| 2026-01-14 | 非轻质石油 | MAKINO ASIA PTE LTD | 日本 | $38.4K |
| 2026-01-14 | 非轻质石油 | MAKINO ASIA PTE LTD | 日本 | $20.4K |
| 2026-01-14 | 非轻质石油 | MAKINO ASIA PTE LTD | 日本 | $525 |
| 2026-01-14 | 非轻质石油 | MAKINO ASIA PTE LTD | 日本 | $147 |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | MAKINO ASIA PTE LTD | 日本 | $37.6K |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | MAKINO ASIA PTE LTD | 日本 | $149 |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | MAKINO ASIA PTE LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-04-15 | 非轻质石油 | MAKINO ASIA PTE LTD | 日本 | $259 |