SAI GON MAX IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SàI GòN MAX
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$43.6K
出口金额
—
最近进口
2024-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314508965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW0X98Q |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | 42/6Z Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN MAX |
| 企业英文名称 | SAI GON MAX IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/6Z Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02868225199 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $38.7K |
| 越南 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phuoc Hoa Kampong Thom Aphivath Caouchouc | 柬埔寨 | 1 | $38.7K | 硫化橡胶服装、其他纺织手套 |
| PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC | 越南 | 1 | $4.9K | 零售杀虫剂、针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 纺织面料运动鞋 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC | 柬埔寨 | $330 |
| 2024-04-27 | 其他纺织制品 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC | 柬埔寨 | $80 |
| 2024-04-27 | 化纤女式大衣 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2024-04-27 | 化纤女式大衣 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC | 柬埔寨 | $300 |
| 2024-04-27 | 皮革运动鞋 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2024-04-27 | 其他纺织手套 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC | 柬埔寨 | $120 |
| 2024-04-27 | 硫化橡胶服装 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC | 柬埔寨 | $200 |
| 2024-04-27 | 毡呢无纺服装 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2024-04-27 | 毡呢无纺服装 | Phuoc Hoa Kampong Thom Aphivath Caouchouc | 柬埔寨 | $720 |
| 2024-04-27 | 毡呢无纺服装 | Phuoc Hoa Kampong Thom Aphivath Caouchouc | 柬埔寨 | $20.6K |