MOC LAM TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 藤椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MộC LAM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$14.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702852152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX39Y7W |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | 589/58 Đường Mỹ Phước Tân Vạn,Khu Phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỘC LAM |
| 企业英文名称 | MOC LAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 589/58 Đường Mỹ Phước Tân Vạn,Khu Phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940153 | 藤椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940383 | 藤制家具 |
| 940529 | 非LED电灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $14.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFB INTERNATIONAL LLC | 美国 | 1 | $14.6K | 藤椅、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 软垫木座椅 | JFB INTERNATIONAL LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-10-21 | 卧室木家具 | JFB INTERNATIONAL LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-10-21 | 非LED台灯 | JFB INTERNATIONAL LLC | 美国 | $64 |
| 2024-10-21 | 其他木家具 | JFB INTERNATIONAL LLC | 美国 | $139 |
| 2024-10-21 | 卧室木家具 | JFB INTERNATIONAL LLC | 美国 | $357 |
| 2024-10-21 | 卧室木家具 | JFB INTERNATIONAL LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-10-21 | 软垫木座椅 | JFB INTERNATIONAL LLC | 美国 | $675 |
| 2024-10-21 | 非办公金属家具 | JFB INTERNATIONAL LLC | 美国 | $337 |
| 2024-10-21 | 非办公金属家具 | JFB INTERNATIONAL LLC | 美国 | $357 |
| 2024-10-21 | 藤制家具 | JFB INTERNATIONAL LLC | 美国 | $48 |