Tieu Phu Nong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,356 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TIểU PHú NôNG

2,356
进口笔数
0
出口笔数
$81.65M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-13
最近进口
最近出口
57
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.43M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $803.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.84M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.81M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.95M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.54M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.47M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.40M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.40M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.79M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.43M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.40M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.92M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.60M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.16M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.89M · 133 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.97M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.54M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.24M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.23M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.51M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.14M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.78M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.30M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.02M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $803.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.84M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.81M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.95M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.54M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.47M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.40M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.40M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.79M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.43M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.40M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.92M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.60M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.16M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.89M · 133 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.97M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.54M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.24M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.23M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.51M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.14M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.78M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.30M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.02M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315683790
企查查编码QVN3RHHFTY
成立日期2019-05-17
联系地址136 Nguyễn Thái Học, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIỂU PHÚ NÔNG
企业英文名称TIEU PHU NONG COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址136 Nguyễn Thái Học, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+842838125960
邮箱ctytieuphunong@gmail.com
传真+842838125961
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080521柑橘
080830鲜梨
080610鲜葡萄
080510橙子
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
081070鲜柿子
080930鲜桃
080929鲜甜樱桃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,147$35.96M
新西兰403$20.59M
澳大利亚147$6.34M
美国243$6.30M
南非197$5.40M
法国137$4.36M
泰国40$1.24M
波兰16$540.3K
加拿大10$345.2K
秘鲁5$291.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Freshbox Global Co., Ltd.中国369$13.38M鲜葡萄、柑橘
JWM Asia (Hong Kong) Ltd.中国229$7.34M鲜苹果、鲜葡萄
Domex Superfresh Growers美国236$6.18M鲜苹果、鲜甜樱桃
Kiwi Crunch Exports Ltd.新西兰124$6.12M鲜苹果、鲜甜樱桃
Liaocheng Qingmei Commercial & Trading Co., Ltd.中国152$4.63M鲜梨、鲜苹果
Guangxi Fresh Import & Export Trading Co., Ltd.中国182$4.18M柑橘、鲜梨
Shandong Goodfarmer Honest Man Fruit Co., Ltd.中国129$4.11M鲜苹果、鲜葡萄
Joyfresh (Shenzhen) Fruit Co., Ltd.中国102$3.60M柑橘、鲜葡萄
Blue Whale S.A.S.法国83$2.58M鲜苹果、印刷日历
Jining Fengyi Foodstuff Co., Ltd.中国95$2.27M鲜梨、鲜马铃薯

近期贸易明细

进口(共 2,356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13鲜苹果JWM ASIA (HONGKONG) LTD南非$23.0K
2025-08-12鲜苹果JWM ASIA (HONGKONG) LTD南非$25.3K
2025-08-11鲜苹果JWM ASIA (HONGKONG) LTD南非$9.2K
2025-08-11鲜苹果JWM ASIA (HONGKONG) LTD南非$2.5K
2025-08-11鲜苹果JWM ASIA (HONGKONG) LTD南非$11.5K
2025-08-11鲜苹果JWM ASIA (HONGKONG) LTD南非$12.6K
2025-08-11鲜苹果JWM ASIA (HONGKONG) LTD南非$12.6K
2025-07-29鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$36.8K
2025-07-29鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$31.2K
2025-07-28鲜苹果JWM ASIA (HONGKONG) LTD南非$24.1K

相关企业 · 同类产品

Tieu Phu Nong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →