DHCompany Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 LED灯具及发光标志
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DHCOMPANY VINA
14
进口笔数
43
出口笔数
$106.2K
进口金额
$209.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-02-24
最近出口
11
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316834594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWYNMK2 |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Vietphone Building-2, Số 21 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DHCOMPANY VINA |
| 企业英文名称 | DHCOMPANY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Vietphone Building-2, Số 21 Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 01099324288 |
| 邮箱 | dh@dhcompany.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.969亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $82.7K |
| 韩国 | 5 | $23.4K |
| 美国 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 20 | $179.8K |
| 韩国 | 17 | $13.9K |
| 马来西亚 | 2 | $8.2K |
| 土耳其 | 1 | $5.1K |
| 越南 | 3 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 印度 | 2 | $89 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steve Kim | 韩国 | 3 | $75.8K | 家具配件、静止变流器 |
| DH Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.8K | 自粘塑料片、塑料涂布纸板 |
| AISLIN TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $4.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| BJ Shenzhou Shuma Kejie Jishu | 中国 | 1 | $3.4K | 瓷餐具、其他塑料制品 |
| Zhen Huan Group Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.6K | 静止变流器 |
| Dongguan Nangudi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 带接头绝缘电线、同轴电缆 |
| Steve Kim | 中国 | 1 | $920 | 螺纹螺母 |
| Sanheyuan (GZ) Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $496 | LED照明装置、自粘塑料片 |
| Shenzhen Hongchangrong Technology | 中国 | 1 | $420 | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Banerxing New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 光敏半导体二极管、气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Rx Interior Decoration Llc | 阿联酋 | 18 | $175.1K | LED灯具及发光标志、云母制品 |
| Steve Kim | 韩国 | 11 | $9.5K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| J CRETIONZ SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $8.2K | LED灯具及发光标志 |
| ONE RX Project Management, Design and Production Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $5.1K | 木制家具零件、木制座椅 |
| ONE RX Interior Decoration LLC | 阿联酋 | 3 | $4.7K | 其他木家具、云母制品 |
| DH Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $4.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Steve Kim | 越南 | 1 | $1.2K | 家具配件 |
| ONERX (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | LED灯具及发光标志、电力控制板 |
| ONE RX Interior Decoration LLC | 越南 | 1 | $174 | 云母制品、陶瓷地砖 |
| Pixelstudio 24x7 | 印度 | 2 | $89 | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 印刷标签 | UNDERWRITERS LABORATORIES TAIWAN CO LTD | 美国 | $31 |
| 2026-04-16 | 印刷标签 | UNDERWRITERS LABORATORIES TAIWAN CO LTD | 美国 | $31 |
| 2026-03-10 | 静止变流器 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-25 | 其他电子IC | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 带接头绝缘电线 | BJ SHENZHOU SHUMA KEJIE JISHU | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-17 | 静止变流器 | ZHEN HUAN GROUP LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-20 | 印刷电路 | SHENZHEN HONGCHANGRONG TECHNOLOGY | 中国 | $210 |
| 2025-11-20 | 印刷电路 | SHENZHEN HONGCHANGRONG TECHNOLOGY | 中国 | $210 |
| 2025-11-07 | 绝缘电线 | DONGGUAN NANGUDI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-06 | 其他塑料制品 | SANHEYUAN (GZ) TECH CO LTD | 中国 | $496 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | LED灯具及发光标志 | ONERX (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $990 |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | DH Co., Ltd. | 韩国 | $601 |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | ONERX (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $40 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | DH Co., Ltd. | 韩国 | $343 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | DH Co., Ltd. | 韩国 | $125 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | DH Co., Ltd. | 韩国 | $516 |
| 2025-12-09 | LED灯具及发光标志 | J CRETIONZ SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2025-12-09 | LED灯具及发光标志 | J CRETIONZ SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $824 |
| 2025-11-21 | LED灯具及发光标志 | J CRETIONZ SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-11-21 | LED灯具及发光标志 | J CRETIONZ SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |