SCON Electric Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN SCON
25
进口笔数
0
出口笔数
$303.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107860431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG77SYBU |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN SCON |
| 企业英文名称 | SCON ELECTRIC MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02466734678 |
| 邮箱 | thanhdat.media89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $299.0K |
| 墨西哥 | 3 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daoming Optics & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $149.0K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| Fujian Xinliyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Shanghai Leenol Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
| Shenzhen Dijin Machine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.0K | 卧式非数控车床、机床零件及夹具 |
| Dongguan J&R Metalwork Industry Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Yuyao Strong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 其他塑料制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Jiangxi Xintao Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.9K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| SHENZHEN AKS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $4.5K | 其他测量仪器、印刷标签 |
| Dongguan J&R Metalwork Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| BERO (Qingyuan) Nonwovens Co., Ltd. | 中国 | 1 | $625 | 清洁用布、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 油漆刷及滚筒 | SHANGHAI LEENOL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $464 |
| 2025-05-20 | 塑料包装箱 | SHANGHAI LEENOL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | SZ GENQI INDY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-12-03 | 螺纹螺母 | DONGGUAN J & R METALWORK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-03 | 螺纹螺母 | DONGGUAN J & R METALWORK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-12-03 | 非螺纹垫圈 | DONGGUAN J & R METALWORK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-03 | 非螺纹垫圈 | DONGGUAN J & R METALWORK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-12-03 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN J & R METALWORK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $516 |
| 2024-12-03 | 非螺纹垫圈 | DONGGUAN J & R METALWORK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2024-12-03 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN J & R METALWORK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $978 |