South DSS Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ DSS MIềN NAM
363
进口笔数
0
出口笔数
$48.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314657822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH9NENP |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà IOS, số 29 Đường 18, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ DSS MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH DSS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà IOS, Số 29 Đường 18, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842877760888 |
| 邮箱 | cskh@dssmiennam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 276 | $43.66M |
| 越南 | 62 | $3.53M |
| 中国台湾 | 23 | $1.12M |
| 泰国 | 4 | $75.3K |
| 马来西亚 | 1 | $36.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 72 | $25.03M | 电视数码摄像机、其他电视摄像机 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 143 | $14.06M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Dahua Technology International Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $2.78M | 电视数码摄像机、非磁带视频设备 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.28M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | 23 | $1.12M | 存储单元、固态存储设备 |
| Mestor Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $726.1K | 固态存储设备、存储单元 |
| PANTUM INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 4 | $429.7K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Pine Brilliant Inc., Ltd. | 中国 | 10 | $168.8K | 非智能手机、头戴耳机及耳塞 |
| Yichu Technology (GD) Corp. | 中国 | 4 | $103.4K | 冷藏家具、钢铁卫浴器具 |
| Pantum International Ltd. | 中国 | 5 | $90.3K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
近期贸易明细
进口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 光伏组件 | SUZHOU TALESUN SOLAR TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-04-28 | 光伏组件 | SUZHOU TALESUN SOLAR TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-04-28 | 光伏组件 | SUZHOU TALESUN SOLAR TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-04-28 | 光伏组件 | SUZHOU TALESUN SOLAR TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-04-21 | 锂离子电池 | SHENZHEN HITHIUM HERO ENERGY EQUITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225.4K |
| 2026-04-21 | 锂离子电池 | SHENZHEN HITHIUM HERO ENERGY EQUITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225.4K |
| 2026-04-21 | 非智能手机 | PINE BRILLIANT INC LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 非智能手机 | PINE BRILLIANT INC LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | Yichu Technology (GD) Corp. | 中国 | $0 |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | Yichu Technology (GD) Corp. | 中国 | $0 |