PTC Spare Part Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG PTC
7
进口笔数
0
出口笔数
$36.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107767055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEQFUY3 |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 2 phố Lạc Nghiệp, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG PTC |
| 企业英文名称 | PTC SPARE PART JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 2 phố Lạc Nghiệp, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02432007618 |
| 邮箱 | phutungptc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $36.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPRO Automotive Industry (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.1K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Jiangsu SurSen Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 车身零件、车辆散热器 |
| Yiwu Chengming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、塑料文具 |
| Danyang Hongfeng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 车用照明信号装置、车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 车用照明信号装置 | EPRO AUTOMOTIVE INDUSTRY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-05 | 车用照明信号装置 | EPRO AUTOMOTIVE INDUSTRY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $875 |
| 2023-04-05 | 车身零件 | EPRO AUTOMOTIVE INDUSTRY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $280 |
| 2023-04-05 | 车用照明信号装置 | EPRO AUTOMOTIVE INDUSTRY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-04-05 | 车身零件 | EPRO AUTOMOTIVE INDUSTRY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $743 |
| 2023-04-05 | 车辆散热器 | EPRO AUTOMOTIVE INDUSTRY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $123 |
| 2023-04-05 | 车辆保险杠及零件 | EPRO AUTOMOTIVE INDUSTRY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $172 |
| 2023-04-05 | 车辆保险杠及零件 | EPRO AUTOMOTIVE INDUSTRY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-04-05 | 发动机空气滤清器 | EPRO AUTOMOTIVE INDUSTRY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-04-05 | 车辆保险杠及零件 | EPRO AUTOMOTIVE INDUSTRY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.3K |