LHT Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,004 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG LHT
1,004
进口笔数
2
出口笔数
$24.91M
进口金额
$9.0K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2024-05-20
最近出口
51
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110147894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBFCJE6 |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 823 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG LHT |
| 企业英文名称 | LHT SPARE PARTS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 823 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84333569393 |
| 邮箱 | phuclongt1869@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 957 | $24.02M |
| 韩国 | 26 | $696.5K |
| 中国台湾 | 21 | $193.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Luhongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 225 | $9.24M | 土方机械零件、钢铁链条零件 |
| Fujian Quanzhou Beixisi Trading Co., Ltd. | 中国 | 134 | $2.58M | 土方机械零件、钢铁链条零件 |
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 197 | $2.42M | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Ningbo Turbo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.23M | 土方机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Quanzhou Jinding Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $869.6K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Meizhou Weiyou Wear Resistant Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $820.8K | 齿轮及变速器、液压发动机 |
| Zhejiang Lifeng Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 46 | $682.7K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| SKS Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $406.3K | 泵零件、土方机械零件 |
| Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $406.3K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $285.2K | 变压器零件、土方机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meizhou Weiyou Wear Resistant Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 液压发动机 |
近期贸易明细
进口(共 1,004)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 发动机空气滤清器 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $309 |
| 2025-11-21 | 土方机械零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-11-21 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-11-21 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $372 |
| 2025-11-21 | 土方机械零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-11-21 | 土方机械零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $149 |
| 2025-11-21 | 液压发动机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $217 |
| 2025-11-21 | 土方机械零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-11-21 | 发动机点火装置 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $403 |
| 2025-11-21 | 液压发动机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $217 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 液压发动机 | MEIZHOU WEIYOU WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-03-15 | 液压发动机 | MEIZHOU WEIYOU WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |