Jiaju VN Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI JIAJU VN
232
进口笔数
0
出口笔数
$3.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301238031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD0B1SD |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà HML, số 248-250 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI JIAJU VN |
| 企业英文名称 | VN JIAJU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 326 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +843136271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 232 | $3.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongnan Vientiane (Xiamen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 210 | $2.95M | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Flying Elephant Walk (Xiamen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $386.6K | 竹制家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 藤柳家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $446 |
| 2025-01-21 | 非办公金属家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-01-21 | 非办公金属家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $159 |
| 2025-01-21 | 非办公金属家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $239 |
| 2025-01-21 | 非办公金属家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $239 |
| 2025-01-21 | 非办公金属家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $376 |
| 2025-01-21 | 非办公金属家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $185 |
| 2025-01-21 | 藤柳家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $541 |
| 2025-01-21 | 非办公金属家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-01-21 | 藤柳家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $510 |