Viet Sea Chemicals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT BIểN VIệT
2
进口笔数
4
出口笔数
$98.5K
进口金额
$125.2K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2024-12-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313436309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXJK89A |
| 成立日期 | 2015-09-11 |
| 联系地址 | 189/A10 Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT BIỂN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SEA CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189/A10 Cống Quỳnh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842862925108 |
| 邮箱 | finace@vietsea.net |
| 传真 | 0862925107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381119 | 无铅抗爆剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $98.5K |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $125.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ah Route Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $98.5K | 非轻质石油 |
| KRISHNA ANTIOXIDANTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $1 | 非石油润滑油添加剂、其他有机表面活性剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 4 | $125.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 非轻质石油 | Ah Route Global Co., Ltd. | 韩国 | $98.5K |
| 2025-05-13 | 无铅抗爆剂 | KRISHNA ANTIOXIDANTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 其他化学制剂 | Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | $28.2K |
| 2024-10-07 | 其他化学制剂 | Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | $28.5K |
| 2023-12-05 | 其他化学制剂 | Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | $34.3K |
| 2023-09-25 | 其他化学制剂 | Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | $34.2K |