KODSDOOR Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他玻璃纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KODSDOOR VIệT NAM
76
进口笔数
3
出口笔数
$1.77M
进口金额
$15.9K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2023-11-10
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108276927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DRXGT7 |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | Lô 20 – LK19 Khu đấu giá QSD đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KODSDOOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KODSDOOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 20 – LK19 Khu đấu giá QSD đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432068998 |
| 邮箱 | kd.kodsdoor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.07M |
| 韩国 | 25 | $702.7K |
| 德国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geosung IMD Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $607.6K | 其他玻璃纤维织物 |
| Suntex Composite Industrial Co., Ltd. | 中国 | 19 | $479.4K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Fujian Anlin Intelligent Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $306.8K | 电动绞车、电气信号装置 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $249.0K | 瓷制卫生洁具、塑料容器 |
| KST Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $95.1K | 电力控制板、自粘塑料片 |
| Hitex Composite (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $36.9K | 其他玻璃纤维、其他耐火陶瓷 |
| Geosung Fiber | 韩国 | 1 | $7 | 其他玻璃纤维 |
| Hko Isolier & Textiltechnik Gmbh | 德国 | 1 | $4 | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.9K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 其他玻璃纤维织物 | Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | $111.2K |
| 2026-07-07 | 其他玻璃纤维织物 | Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | $102.0K |
| 2026-06-29 | 其他玻璃纤维织物 | Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | $35.8K |
| 2026-06-03 | 电力控制板 | Fujian Anlin Intelligent Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-03 | 电力控制板 | Fujian Anlin Intelligent Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-03 | 750W以下交流电机 | Fujian Anlin Intelligent Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-03 | 750W以下交流电机 | Fujian Anlin Intelligent Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-01 | 其他玻璃纤维织物 | Geosung IMD Co., Ltd. | 韩国 | $96.0K |
| 2026-06-01 | 其他玻璃纤维织物 | Geosung IMD Co., Ltd. | 韩国 | $18.2K |
| 2026-05-21 | 其他玻璃纤维织物 | Suntex Composite Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 750W以下交流电机 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2023-11-10 | 750W以下交流电机 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $883 |
| 2023-11-08 | 750W以下交流电机 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $883 |
| 2023-11-08 | 750W以下交流电机 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2023-10-31 | 其他玻璃纤维织物 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $668 |
| 2023-10-31 | 其他玻璃纤维织物 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $449 |
| 2023-10-31 | 其他玻璃纤维织物 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $447 |
| 2023-10-31 | 其他玻璃纤维织物 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2023-10-31 | 其他玻璃纤维织物 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $897 |
| 2023-10-31 | 其他玻璃纤维织物 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $448 |