Iscom Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN ISCOM
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109072806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8PSDRF |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | Số 15, TT Liên Hiệp XNXL Hóa chất, ngõ 3 đường Cầu Vồng, TDP số 4, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ISCOM |
| 企业英文名称 | ISCOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84983373469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENG Power Generator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 75-375千伏安柴油发电机、75-375千伏安交流发电机 |
| Hongkong Nufiber Systems Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 通信设备、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 电力控制板 | ENG POWER GENERATOR CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-11-15 | 通信设备 | HONGKONG NUFIBER SYSTEMS LTD | 中国 | $236 |
| 2023-11-15 | 通信设备 | HONGKONG NUFIBER SYSTEMS LTD | 中国 | $330 |
| 2023-11-15 | 通信设备 | HONGKONG NUFIBER SYSTEMS LTD | 中国 | $211 |
| 2023-11-15 | 通信设备 | HONGKONG NUFIBER SYSTEMS LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-11-15 | 通信设备 | HONGKONG NUFIBER SYSTEMS LTD | 中国 | $600 |
| 2023-11-15 | 通信设备 | HONGKONG NUFIBER SYSTEMS LTD | 中国 | $928 |