Astro (Saigon) Ltd.

越南出口商 · 出口 2,513 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Astro (Sài Gòn)

2,274
进口笔数
2,513
出口笔数
$11.28M
进口金额
$34.42M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-24
最近出口
240
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.63M20232024202520262023-09进口 $63.5K · 14 笔出口 $217.5K · 9 笔2023-10进口 $327.8K · 49 笔出口 $1.06M · 124 笔2023-11进口 $292.4K · 43 笔出口 $770.5K · 55 笔2023-12进口 $158.6K · 35 笔出口 $1.63M · 35 笔2024-01进口 $298.0K · 54 笔出口 $1.20M · 39 笔2024-02进口 $211.7K · 34 笔出口 $111.2K · 4 笔2024-03进口 $376.0K · 84 笔出口 $252.9K · 18 笔2024-04进口 $191.6K · 42 笔出口 $1.01M · 128 笔2024-05进口 $80.1K · 30 笔出口 $986.1K · 73 笔2024-06进口 $108.8K · 37 笔出口 $1.29M · 34 笔2024-07进口 $162.1K · 47 笔出口 $681.5K · 18 笔2024-08进口 $332.5K · 73 笔出口 $369.4K · 43 笔2024-09进口 $431.9K · 69 笔出口 $513.8K · 36 笔2024-10进口 $175.8K · 63 笔出口 $930.8K · 180 笔2024-11进口 $214.8K · 62 笔出口 $857.4K · 48 笔2024-12进口 $177.5K · 53 笔出口 $1.34M · 58 笔2025-01进口 $76.1K · 21 笔出口 $546.6K · 23 笔2025-02进口 $431.3K · 66 笔出口 $420.0K · 20 笔2025-03进口 $511.2K · 101 笔出口 $1.08M · 93 笔2025-04进口 $318.6K · 34 笔出口 $967.4K · 107 笔2025-05进口 $134.5K · 39 笔出口 $1.12M · 65 笔2025-06进口 $70.5K · 35 笔出口 $891.3K · 37 笔2025-07进口 $157.3K · 44 笔出口 $590.0K · 21 笔2025-08进口 $254.1K · 74 笔出口 $167.9K · 21 笔2025-09进口 $498.2K · 83 笔出口 $563.1K · 47 笔2025-10进口 $323.8K · 66 笔出口 $822.5K · 89 笔2025-11进口 $196.0K · 52 笔出口 $1.45M · 160 笔2025-12进口 $135.6K · 44 笔出口 $1.15M · 81 笔2026-01进口 $156.4K · 35 笔出口 $952.7K · 52 笔2026-02进口 $241.7K · 58 笔出口 $261.5K · 25 笔2026-03进口 $433.2K · 85 笔出口 $595.6K · 115 笔2026-04进口 $609.3K · 56 笔出口 $903.5K · 119 笔2026-05进口 $215.2K · 45 笔出口 $765.6K · 76 笔2026-06进口 $299.9K · 48 笔出口 $789.8K · 61 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18020232024202520262023-09进口 $63.5K · 14 笔出口 $217.5K · 9 笔2023-10进口 $327.8K · 49 笔出口 $1.06M · 124 笔2023-11进口 $292.4K · 43 笔出口 $770.5K · 55 笔2023-12进口 $158.6K · 35 笔出口 $1.63M · 35 笔2024-01进口 $298.0K · 54 笔出口 $1.20M · 39 笔2024-02进口 $211.7K · 34 笔出口 $111.2K · 4 笔2024-03进口 $376.0K · 84 笔出口 $252.9K · 18 笔2024-04进口 $191.6K · 42 笔出口 $1.01M · 128 笔2024-05进口 $80.1K · 30 笔出口 $986.1K · 73 笔2024-06进口 $108.8K · 37 笔出口 $1.29M · 34 笔2024-07进口 $162.1K · 47 笔出口 $681.5K · 18 笔2024-08进口 $332.5K · 73 笔出口 $369.4K · 43 笔2024-09进口 $431.9K · 69 笔出口 $513.8K · 36 笔2024-10进口 $175.8K · 63 笔出口 $930.8K · 180 笔2024-11进口 $214.8K · 62 笔出口 $857.4K · 48 笔2024-12进口 $177.5K · 53 笔出口 $1.34M · 58 笔2025-01进口 $76.1K · 21 笔出口 $546.6K · 23 笔2025-02进口 $431.3K · 66 笔出口 $420.0K · 20 笔2025-03进口 $511.2K · 101 笔出口 $1.08M · 93 笔2025-04进口 $318.6K · 34 笔出口 $967.4K · 107 笔2025-05进口 $134.5K · 39 笔出口 $1.12M · 65 笔2025-06进口 $70.5K · 35 笔出口 $891.3K · 37 笔2025-07进口 $157.3K · 44 笔出口 $590.0K · 21 笔2025-08进口 $254.1K · 74 笔出口 $167.9K · 21 笔2025-09进口 $498.2K · 83 笔出口 $563.1K · 47 笔2025-10进口 $323.8K · 66 笔出口 $822.5K · 89 笔2025-11进口 $196.0K · 52 笔出口 $1.45M · 160 笔2025-12进口 $135.6K · 44 笔出口 $1.15M · 81 笔2026-01进口 $156.4K · 35 笔出口 $952.7K · 52 笔2026-02进口 $241.7K · 58 笔出口 $261.5K · 25 笔2026-03进口 $433.2K · 85 笔出口 $595.6K · 115 笔2026-04进口 $609.3K · 56 笔出口 $903.5K · 119 笔2026-05进口 $215.2K · 45 笔出口 $765.6K · 76 笔2026-06进口 $299.9K · 48 笔出口 $789.8K · 61 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0300791225
企查查编码QVN18AB2GD
成立日期1993-09-09
联系地址Lô số 70-72, Khu công nghiệp trong khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ASTRO (SÀI GÒN)
企业英文名称ASTRO (SAI GON) LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8 trong nhà xưởng cao tầng - Lô 100, đường B, khu chế xuất Sài Gòn- Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话02838964771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,580.2589亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540710高强力机织物
392620塑料衣着附件
540769聚酯机织物
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
960720拉链零件
830810金属钩环
580790非织造标签
960629非金属塑料纽扣
391690塑料棒材及型材

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420222塑料/纺织手提包
420212塑纺容器
630790其他纺织制品
420299其他纤维纸板容器
950699其他户外娱乐设备
621710其他服装配件
420232塑料纺织箱盒
621133男式化纤服装
420291皮革箱包容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,054$5.17M
中国台湾414$3.18M
韩国370$1.75M
越南255$868.5K
中国香港141$240.6K
意大利8$29.2K
突尼斯3$9.8K
美国23$8.8K
日本2$3.3K
荷兰2$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国552$13.33M
法国227$8.78M
中国133$3.20M
越南917$2.06M
荷兰66$1.73M
印度尼西亚28$1.39M
加拿大130$971.1K
比利时17$598.3K
日本24$562.1K
中国香港84$383.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 240)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yaw Liamy Enterprise Co., Ltd.中国台湾120$1.21M聚氨酯纺织物、高强力机织物
YKK Taiwan Co. Ltd.中国台湾90$854.0K其他拉链、拉链零件
Unitex International Button Accessories Ltd.中国123$629.7K塑料衣着附件、其他塑料制品
Leejo Textile Co., Ltd.韩国93$611.3K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
HONMYUE ENTERPRISE CO LTD中国台湾45$426.6K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Jiaxing KJ Import & Export Co., Ltd.中国51$419.3K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
IM Co., Ltd.中国47$408.6K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Woool Inc.韩国53$330.7K高强力机织物、聚氨酯纺织物
EVATEX CO LTD中国台湾56$298.2K高强力机织物、聚氨酯纺织物
PAXAR (CHINA) LTD中国香港62$144.0K机织标签、非织造标签

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astro Corp.美国384$11.17M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Astro Corp.法国185$7.41M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Astro Corp. Oration韩国418$3.82M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Astro Corp. Oration中国107$2.93M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Astro Corp. Oration越南913$2.06M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Astro Corp. Oration荷兰57$1.68M其他塑纺箱盒、塑纺容器
Astro Corp. Oration印度尼西亚21$1.38M其他塑纺箱盒
Astro Corp.加拿大109$844.6K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
J Leiports Co.韩国32$563.7K其他塑纺箱盒、塑纺容器
ASTRO CORP ORATION中国香港66$351.0K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 2,274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Woojin Plastic Co., Ltd.越南$4
2026-06-30塑料衣着附件Woojin Plastic Co., Ltd.越南$17
2026-06-30其他塑料制品Woojin Plastic Co., Ltd.越南$13
2026-06-30其他塑料制品Woojin Plastic Co., Ltd.越南$39
2026-06-30其他塑料制品Woojin Plastic Co., Ltd.越南$5
2026-06-30其他塑料制品Woojin Plastic Co., Ltd.越南$13
2026-06-30其他塑料制品Woojin Plastic Co., Ltd.越南$90
2026-06-30塑料衣着附件Woojin Plastic Co., Ltd.越南$451
2026-06-30其他塑料制品Woojin Plastic Co., Ltd.越南$63
2026-06-29其他塑料制品Woojin Plastic Co., Ltd.中国$2.6K

出口(共 2,513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26其他纺织制品Rival Technologies LLC美国$0
2026-08-24其他塑纺箱盒GALVIN AND MATHEWS FBA, INC. DBA美国$0
2026-08-13GOLF GOODS 591 PCS OF MALBON CART BAG (M--10007) 139 PCS OF REFORM CART BAG (M-10231) 375 PCS OF MALBON WOMENS GOLF BAG (MW-A94)Malbon Golf美国$0
2026-08-13GOLF GOODS 591 PCS OF MALBON CART BAG (M--10007) 139 PCS OF REFORM CART BAG (M-10231) 375 PCS OF MALBON WOMENS GOLF BAG (MW-A94)Malbon Golf美国$0
2026-07-31其他塑纺箱盒Malbon Golf美国$0
2026-07-31其他塑纺箱盒Malbon Golf美国$0
2026-07-31其他塑纺箱盒Malbon Golf美国$0
2026-07-29其他塑纺箱盒GALVIN AND MATHEWS FBA INC美国$0
2026-06-29其他纺织制品Rival Technologies LLC美国$0
2026-06-26其他塑纺箱盒Astro Corp. Oration法国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Astro (Saigon) Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →