Hai Phong THT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tht Hải Phòng
6
进口笔数
0
出口笔数
$105.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201723552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DVN2MD |
| 成立日期 | 2016-04-29 |
| 联系地址 | Khu ngã 4, thôn Kinh Điền (tại nhà ông Nguyễn Đức Quang), Xã Tân Viên, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THT HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG THT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu ngã 4, thôn Kinh Điền (tại nhà ông Nguyễn Đức Quang), Xã An Khánh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 02253591386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 847982 | 混合机 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $105.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fourseas Import & Export (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $103.1K | 钢铁螺钉螺栓、聚碳酸酯 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | ABS共聚物 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-18 | 混合机 | FOURSEAS IMPORT & EXPORT (HK) LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-18 | 真空泵 | FOURSEAS IMPORT & EXPORT (HK) LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-07-08 | 其他烯烃聚合物 | FOURSEAS IMPORT & EXPORT (HK) LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-08 | 初级形态聚酰胺 | FOURSEAS IMPORT & EXPORT (HK) LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-07-08 | 其他多硫化物 | FOURSEAS IMPORT & EXPORT (HK) LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-07-05 | 二氧化钛颜料(<80%) | FOURSEAS IMPORT & EXPORT (HK) LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-07-05 | 玻璃纤维粗纱 | FOURSEAS IMPORT & EXPORT (HK) LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-06-27 | 混合机 | FOURSEAS IMPORT & EXPORT (HK) LTD | 中国 | $500 |
| 2024-06-27 | 非金属测试机 | FOURSEAS IMPORT & EXPORT (HK) LTD | 中国 | $8.5K |