Minh Khanh Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他矿物绝缘材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH KHáNH PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$389.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502277392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UQJ67J |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Số 102A Lê Hồng Phong, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH KHÁNH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH KHANH PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 102A Lê Hồng Phong, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842543819369 |
| 邮箱 | mkpjsc@gmail.com |
| 官网 | www.mkp-jsc.com |
| 传真 | 02543819369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 20 | $389.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pyrotek High-Temperature Industrial Products Inc. | 加拿大 | 20 | $389.9K | 其他矿物绝缘材料、高铝耐火砖 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他矿物绝缘材料 | PYROTEK HIGH-TEMPERATURE INDUSTRIAL PRODUCTS INC. | 加拿大 | $19.3K |
| 2026-03-05 | 其他矿物绝缘材料 | PYROTEK HIGH-TEMPERATURE INDUSTRIAL PRODUCTS INC. | 加拿大 | $26.5K |
| 2025-11-25 | 其他矿物绝缘材料 | PYROTEK HIGH-TEMPERATURE INDUSTRIAL PRODUCTS INC. | 加拿大 | $13.3K |
| 2025-10-07 | 其他矿物绝缘材料 | PYROTEK HIGH-TEMPERATURE INDUSTRIAL PRODUCTS INC. | 加拿大 | $13.3K |
| 2025-07-28 | 其他矿物绝缘材料 | PYROTEK HIGH-TEMPERATURE INDUSTRIAL PRODUCTS INC. | 加拿大 | $26.5K |
| 2025-06-20 | 其他矿物绝缘材料 | PYROTEK HIGH-TEMPERATURE INDUSTRIAL PRODUCTS INC. | 加拿大 | $18.7K |
| 2025-04-18 | 其他矿物绝缘材料 | PYROTEK HIGH-TEMPERATURE INDUSTRIAL PRODUCTS INC. | 加拿大 | $14.3K |
| 2025-03-17 | 其他矿物绝缘材料 | PYROTEK HIGH-TEMPERATURE INDUSTRIAL PRODUCTS INC. | 加拿大 | $26.5K |
| 2025-02-10 | 其他矿物绝缘材料 | PYROTEK HIGH-TEMPERATURE INDUSTRIAL PRODUCTS INC. | 加拿大 | $25.0K |
| 2024-12-09 | 其他矿物绝缘材料 | PYROTEK HIGH-TEMPERATURE INDUSTRIAL PRODUCTS INC. | 加拿大 | $14.3K |