Viet Phu My Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Việt Phú Mỹ
329
进口笔数
8
出口笔数
$19.15M
进口金额
$65.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-01-15
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305189409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEDP12B |
| 成立日期 | 2007-09-12 |
| 联系地址 | 37/1 Đường C1 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIỆT PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | VIET PHU MY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37/1 Đường C1 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842854368700 |
| 邮箱 | vietphumy@vnn.vn |
| 传真 | 54363299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 244 | $16.92M |
| 美国 | 20 | $1.43M |
| 中国 | 53 | $678.3K |
| 英国 | 11 | $103.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $14.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $64.7K |
| 中国 | 3 | $960 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiji Valve & Piping Equipment Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 251 | $17.41M | 阀门龙头、止回阀 |
| MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC | 美国 | 14 | $1.34M | 阀门龙头、安全阀 |
| Meiji Valve Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $158.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Influx Measurements Ltd. | 英国 | 11 | $103.4K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Global Vision Inc. | 美国 | 9 | $93.6K | 液体流量计、非不锈钢管件 |
| Ningbo Huamao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 电气装置零件、可调转椅 |
| Flowcom Mechanical Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Tianjin KXC Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Gongyi Runda Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 3 | $462 | 980710、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 2 | $37.9K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Teams Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $26.8K | 阀门龙头、钢铁螺钉螺栓 |
| Tianjin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $782 | 非板状硫化橡胶、铸铁家用器具 |
| Meiji Valve Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $178 | 安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC | 美国 | $508 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD | 马来西亚 | $68 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC | 美国 | $500 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD | 马来西亚 | $418 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC | 美国 | $355 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC | 美国 | $407 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC | 美国 | $500 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC | 美国 | $508 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 阀门龙头 | TEAMS CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2025-01-15 | 阀门龙头 | TEAMS CO LTD | 柬埔寨 | $973 |
| 2025-01-15 | 其他电气开关 | TEAMS CO LTD | 柬埔寨 | $828 |
| 2024-12-09 | 止回阀 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2024-12-09 | 气体过滤机械 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $187 |
| 2024-12-09 | 金属增强橡胶管 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $718 |
| 2024-12-09 | 阀门龙头 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $82 |
| 2024-12-09 | 阀门龙头 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-12-09 | 止回阀 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $141 |
| 2024-12-09 | 其他电气开关 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $2.0K |