Viet Phu My Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Việt Phú Mỹ

329
进口笔数
8
出口笔数
$19.15M
进口金额
$65.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-01-15
最近出口
18
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $409.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $650.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $162.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $231.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $166.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $407.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.32M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $222.2K · 7 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-09进口 $242.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $644.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $471.3K · 8 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-12进口 $325.8K · 7 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-01进口 $453.6K · 8 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $555.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $193.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $608.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $854.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $870.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $716.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.48M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $797.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $498.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $462.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $288.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $586.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $322.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.20M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $409.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $650.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $162.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $231.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $166.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $407.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.32M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $222.2K · 7 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-09进口 $242.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $644.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $471.3K · 8 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-12进口 $325.8K · 7 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-01进口 $453.6K · 8 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $555.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $193.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $608.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $854.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $870.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $716.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.48M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $797.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $498.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $462.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $288.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $586.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $322.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.20M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305189409
企查查编码QVNJEDP12B
成立日期2007-09-12
联系地址37/1 Đường C1 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIỆT PHÚ MỸ
企业英文名称VIET PHU MY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址37/1 Đường C1 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+842854368700
邮箱vietphumy@vnn.vn
传真54363299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
848140安全阀
842139气体过滤机械
848110减压阀
848190阀门零件
902820液体计量表
730721不锈钢管件
902610液体流量计
400922金属增强橡胶管

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
848130止回阀
848180阀门龙头
842139气体过滤机械
848110减压阀
848140安全阀
902620压力测量仪
902820液体计量表
400922金属增强橡胶管
400829非板状硫化橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚244$16.92M
美国20$1.43M
中国53$678.3K
英国11$103.4K
印度尼西亚1$14.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$64.7K
中国3$960

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiji Valve & Piping Equipment Sdn. Bhd.马来西亚251$17.41M阀门龙头、止回阀
MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC美国14$1.34M阀门龙头、安全阀
Meiji Valve Pte. Ltd.新加坡24$158.6K阀门龙头、止回阀
Influx Measurements Ltd.英国11$103.4K液体流量计、流量压力检测零件
Global Vision Inc.美国9$93.6K液体流量计、非不锈钢管件
Ningbo Huamao International Trading Co., Ltd.中国2$7.8K电气装置零件、可调转椅
Flowcom Mechanical Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国3$5.0K其他钢铁制品、阀门龙头
Tianjin KXC Metal Products Co., Ltd.中国2$4.7K阀门龙头、止回阀
Gongyi Runda Pipeline Mfg. Co., Ltd.中国2$2.0K其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管
HECNY Transportation Ltd.中国3$462980710、电力控制板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Civil & Building Constructors PLC英国2$37.9K非木预制建筑、其他钢铁结构体
Teams Co., Ltd.柬埔寨3$26.8K阀门龙头、钢铁螺钉螺栓
Tianjin Metal Products Co., Ltd.中国2$782非板状硫化橡胶、铸铁家用器具
Meiji Valve Pte. Ltd.新加坡1$178安全阀

近期贸易明细

进口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢管件MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD马来西亚$1.6K
2026-04-29单相交流电机MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC美国$508
2026-04-29不锈钢管件MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD马来西亚$1.6K
2026-04-29不锈钢管件MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD马来西亚$68
2026-04-29单相交流电机MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC美国$500
2026-04-29不锈钢管件MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD马来西亚$418
2026-04-29单相交流电机MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC美国$355
2026-04-29单相交流电机MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC美国$407
2026-04-29单相交流电机MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC美国$500
2026-04-29单相交流电机MEI-VAL AUTOMATIC CONTROL VALVE LLC美国$508

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-15阀门龙头TEAMS CO LTD柬埔寨$1.7K
2025-01-15阀门龙头TEAMS CO LTD柬埔寨$973
2025-01-15其他电气开关TEAMS CO LTD柬埔寨$828
2024-12-09止回阀CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$3.2K
2024-12-09气体过滤机械CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$187
2024-12-09金属增强橡胶管CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$718
2024-12-09阀门龙头CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$82
2024-12-09阀门龙头CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$1.1K
2024-12-09止回阀CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$141
2024-12-09其他电气开关CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$2.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Phu My Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →