Zamaco Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 摄影实验室设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ZAMACO
27
进口笔数
0
出口笔数
$96.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314965841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEVUX2C |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | S4 Ba Vì, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ZAMACO |
| 企业英文名称 | ZAMACO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S4 Ba Vì, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 0888586248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 900890 | 影像投影仪零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852869 | 其他投影仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $94.8K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Vividstorm Film & Television Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $88.3K | 摄影实验室设备、其他木家具 |
| GBS Electronic Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 摄影实验室设备、贱金属配件 |
| Bloomsbury Lab Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 摄影实验室设备 |
| Hangzhou Dangying Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $814 | 其他投影仪、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 摄影实验室设备 | HUIZHOU VIVIDSTORM FILM & TELEVISION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-03-31 | 摄影实验室设备 | HUIZHOU VIVIDSTORM FILM & TELEVISION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $514 |
| 2026-03-31 | 摄影实验室设备 | HUIZHOU VIVIDSTORM FILM & TELEVISION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-03-31 | 摄影实验室设备 | HUIZHOU VIVIDSTORM FILM & TELEVISION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-03-31 | 摄影实验室设备 | HUIZHOU VIVIDSTORM FILM & TELEVISION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-23 | 其他木家具 | HUIZHOU VIVIDSTORM FILM & TELEVISION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-23 | 其他木家具 | HUIZHOU VIVIDSTORM FILM & TELEVISION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-15 | 摄影实验室设备 | HUIZHOU VIVIDSTORM FILM & TELEVISION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-15 | 摄影实验室设备 | HUIZHOU VIVIDSTORM FILM & TELEVISION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 摄影实验室设备 | HUIZHOU VIVIDSTORM FILM & TELEVISION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $412 |