Sessia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SESSIA
60
进口笔数
2
出口笔数
$5.02M
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-10-18
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316035288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18BENJC |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | O-1.TM.05, KVTM Orchid Khối Orchid (O), 200 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SESSIA |
| 企业英文名称 | SESSIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | O-1.TM.05, KVTM Orchid Khối Orchid (O), 200 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02836365488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121120 | 人参根 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 33 | $3.51M |
| 中国 | 25 | $1.46M |
| 意大利 | 2 | $23.5K |
| 瑞士 | 2 | $20.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sessia GmbH | 德国 | 47 | $4.69M | 其他食品制剂、人参根 |
| Wuling (Fuzhou) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $286.1K | 咖啡基制品、其他含可可食品 |
| LLC Sessia | 法国 | 3 | $32.5K | 其他食品制剂 |
| Kunshan Kaiste Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 非瓦楞折叠盒、贱金属装饰品 |
| Dongguan Yitenong Jewelry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 非贱金属仿首饰、橡胶涂层织物 |
| Guangzhou Wensheng Stationery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $381 | 圆珠笔 |
| Igepharma | 法国 | 1 | $21 | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Elitepharm Laboratoires | 法国 | 1 | $1 | 其他食品制剂、鱼油脂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masuliyati Cheklangan Jamiat Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 1 | $838 | 贱金属扣件 |
| VIP CLASSIC LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $838 | 其他食品制剂、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SESSIA GMBH | 法国 | $16 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SESSIA GMBH | 法国 | $16 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SESSIA GMBH | 法国 | $13 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SESSIA GMBH | 法国 | $13 |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | SESSIA GMBH | 中国 | $143.3K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | SESSIA GMBH | 中国 | $143.3K |
| 2026-04-07 | 咖啡基制品 | WULING (FUZHOU) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 咖啡基制品 | WULING (FUZHOU) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-07 | 茶提取物及制品 | WULING (FUZHOU) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-07 | 咖啡基制品 | WULING (FUZHOU) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 仿制首饰 | VIP CLASSIC LLC | 乌兹别克斯坦 | $409 |
| 2023-10-18 | 仿制首饰 | VIP CLASSIC LLC | 乌兹别克斯坦 | $244 |
| 2023-10-18 | 仿制首饰 | VIP CLASSIC LLC | 乌兹别克斯坦 | $104 |
| 2023-10-18 | 仿制首饰 | VIP CLASSIC LLC | 乌兹别克斯坦 | $81 |
| 2023-09-12 | 贱金属扣件 | MASULIYATI CHEKLANGAN JAMIYAT LTD LIABILITY CO | 乌兹别克斯坦 | $104 |
| 2023-09-12 | 贱金属扣件 | MASULIYATI CHEKLANGAN JAMIYAT LTD LIABILITY CO | 乌兹别克斯坦 | $409 |
| 2023-09-12 | 贱金属扣件 | MASULIYATI CHEKLANGAN JAMIYAT LTD LIABILITY CO | 乌兹别克斯坦 | $244 |
| 2023-09-12 | 贱金属扣件 | MASULIYATI CHEKLANGAN JAMIYAT LTD LIABILITY CO | 乌兹别克斯坦 | $81 |