Thien Vuong Foods Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 2,700 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Thiên Vương

2,700
进口笔数
0
出口笔数
$237.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
190
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.34M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.23M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.91M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.41M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.84M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.35M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.27M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.26M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.32M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.69M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.08M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.50M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.31M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.85M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.19M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.53M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.89M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.15M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.58M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.69M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.97M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.20M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.36M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.23M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.62M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.21M · 132 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.48M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.14M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.72M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.90M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.15M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.80M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.00M · 50 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.34M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.23M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.91M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.41M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.84M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.35M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.27M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.26M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.32M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.69M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.08M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.50M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.31M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.85M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.19M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.53M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.89M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.15M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.58M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.69M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.97M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.20M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.36M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.23M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.62M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.21M · 132 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.48M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.14M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.72M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.90M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.15M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.80M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.00M · 50 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102190423
企查查编码QVN36VPRKN
成立日期2007-03-20
联系地址Số 30 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM THIÊN VƯƠNG
企业英文名称THIEN VUONG FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842437832562
邮箱info@acefoods.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
020230冻去骨牛肉
200410冷冻马铃薯制品
0401201-6%脂肪乳品
020714冷冻鸡肉块
020910猪脂肪
040690其他干酪
020220冷冻带骨牛肉块
020621冻牛舌

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯806$92.65M
波兰449$29.80M
加拿大242$29.49M
巴西307$22.37M
美国142$18.95M
比利时173$9.58M
西班牙163$7.93M
德国153$6.61M
法国91$6.33M
澳大利亚38$4.96M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 190)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯255$55.44M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Mlekpol Dairy Cooperative in Grajewo波兰311$23.60M1-6%脂肪乳品、其他干酪
JBS Food Canada ULC加拿大171$21.47M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
OJSC Velikoluksky Myasokombinat俄罗斯152$11.03M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Clarebout Potatoes N.V.比利时179$10.41M冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
Lemur Agro Ltd.俄罗斯129$7.26M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Manielos S.A.巴拉圭79$5.89M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Clarebout Potatoes N.V.法国71$5.10M冷冻马铃薯制品
MPK Atyashevsky, LLC俄罗斯74$4.57M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Tambovski Bekon俄罗斯79$3.15M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 2,700)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$4.9K
2026-04-28冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$15.9K
2026-04-28猪脂肪COSTA FOOD MEAT S.L.西班牙$30.9K
2026-04-28冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$17.1K
2026-04-28冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$36.5K
2026-04-28冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$23.6K
2026-04-28冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$24.7K
2026-04-281-6%脂肪乳品SPOLDZIELNIA MLECZARSKA MLEKPOL W GRAJEWIE波兰$116.1K
2026-04-28冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$11.5K
2026-04-281-6%脂肪乳品SPOLDZIELNIA MLECZARSKA MLEKPOL W GRAJEWIE波兰$87.1K

相关企业 · 同类产品

Thien Vuong Foods Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →