Thien Vuong Foods Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,700 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Thiên Vương
2,700
进口笔数
0
出口笔数
$237.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
190
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102190423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36VPRKN |
| 成立日期 | 2007-03-20 |
| 联系地址 | Số 30 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM THIÊN VƯƠNG |
| 企业英文名称 | THIEN VUONG FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842437832562 |
| 邮箱 | info@acefoods.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 806 | $92.65M |
| 波兰 | 449 | $29.80M |
| 加拿大 | 242 | $29.49M |
| 巴西 | 307 | $22.37M |
| 美国 | 142 | $18.95M |
| 比利时 | 173 | $9.58M |
| 西班牙 | 163 | $7.93M |
| 德国 | 153 | $6.61M |
| 法国 | 91 | $6.33M |
| 澳大利亚 | 38 | $4.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 190)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 255 | $55.44M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Mlekpol Dairy Cooperative in Grajewo | 波兰 | 311 | $23.60M | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
| JBS Food Canada ULC | 加拿大 | 171 | $21.47M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 152 | $11.03M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Clarebout Potatoes N.V. | 比利时 | 179 | $10.41M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Lemur Agro Ltd. | 俄罗斯 | 129 | $7.26M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Manielos S.A. | 巴拉圭 | 79 | $5.89M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Clarebout Potatoes N.V. | 法国 | 71 | $5.10M | 冷冻马铃薯制品 |
| MPK Atyashevsky, LLC | 俄罗斯 | 74 | $4.57M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Tambovski Bekon | 俄罗斯 | 79 | $3.15M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 2,700)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 猪脂肪 | COSTA FOOD MEAT S.L. | 西班牙 | $30.9K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $36.5K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $23.6K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $24.7K |
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | SPOLDZIELNIA MLECZARSKA MLEKPOL W GRAJEWIE | 波兰 | $116.1K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | SPOLDZIELNIA MLECZARSKA MLEKPOL W GRAJEWIE | 波兰 | $87.1K |