Dang Ky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐặNG Kỳ
66
进口笔数
0
出口笔数
$3.68M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702133641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPUV67J |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Số nhà 01, tổ 10, khu 1, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẶNG KỲ |
| 企业英文名称 | DANG KY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, Đường Bà Triệu, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0986048588 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $3.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng District Zhuohai Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.59M | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $628.2K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| Dongxing City Zhenghao Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $342.3K | 其他娱乐用品、便携式电灯 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.7K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2024-03-21 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2024-03-04 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2024-03-04 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $79.0K |
| 2024-02-29 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2024-02-26 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2024-02-23 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2024-02-23 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $75.8K |
| 2024-02-20 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2024-02-20 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $36.8K |