Dang Ky Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐặNG Kỳ

66
进口笔数
0
出口笔数
$3.68M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-17
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $446.3K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $136.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $446.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $143.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $136.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $446.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $143.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702133641
企查查编码QVNKPUV67J
成立日期2023-04-13
联系地址Số nhà 01, tổ 10, khu 1, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẶNG KỲ
企业英文名称DANG KY LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 58, Đường Bà Triệu, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话0986048588
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$3.68M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fangchenggang City Fangcheng District Zhuohai Trade Co., Ltd.中国44$2.59M未碾磨香料籽、未磨肉桂
Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国10$628.2K360度挖掘机、未碾磨香料籽
Dongxing City Zhenghao Trading Co., Ltd.中国9$342.3K其他娱乐用品、便携式电灯
Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国3$114.7K未磨肉桂、未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-17未碾磨香料籽FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD中国$38.4K
2024-03-21未碾磨香料籽FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD中国$27.8K
2024-03-04未碾磨香料籽FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD中国$36.7K
2024-03-04未磨肉桂FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD中国$79.0K
2024-02-29未磨肉桂FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD中国$39.8K
2024-02-26未磨肉桂FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD中国$42.6K
2024-02-23未碾磨香料籽FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD中国$34.3K
2024-02-23未磨肉桂FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD中国$75.8K
2024-02-20未磨肉桂FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD中国$38.6K
2024-02-20未碾磨香料籽FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD中国$36.8K

相关企业 · 同类产品

Dang Ky Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →