ATK Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI ATK
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$369.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110564055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN820CPWV |
| 成立日期 | 2023-12-07 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 24, ngõ 205, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ATK |
| 企业英文名称 | ATK IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngách 24, ngõ 205, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0913040925 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 440500 | 木制品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $142.6K |
| 中国台湾 | 20 | $116.9K |
| 越南 | 7 | $49.5K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Chenye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $81.1K | 药用植物 |
| Chern Jenn Fa Co., Ltd. | 越南 | 9 | $49.7K | 木制品、药用植物 |
| SHENG FO ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 9 | $43.9K | 燃烧类香料、药用植物 |
| ZHONGAN JUJIN INTERNATIONAL TRADE (SICHUAN) CO., LTD | 4 | $35.0K | 药用植物 | |
| Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.0K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.9K | 药用植物、木制品 |
| XIAMEN CHEN YE IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 3 | $22.5K | 药用植物 | |
| WANT HON ENTERPRISE Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $21.0K | 其他热带木材、热带梅兰蒂木 |
| Zhangzhou Zhenfa Incense Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Xiamen C&H Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.0K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 药用植物 | ZHANGZHOU ZHENFA INCENSE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 药用植物 | Chorng Ho Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 药用植物 | ZHONGAN JUJIN INTERNATIONAL TRADE (SICHUAN) CO., LTD | — | $8.6K |
| 2026-04-16 | 药用植物 | CHERN JENN FA CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 药用植物 | ZHONGAN JUJIN INTERNATIONAL TRADE (SICHUAN) CO., LTD | — | $7.5K |
| 2026-04-09 | 药用植物 | CHERN JENN FA CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-01 | 药用植物 | ZHONGAN JUJIN INTERNATIONAL TRADE (SICHUAN) CO., LTD | — | $10.8K |
| 2026-03-26 | 药用植物 | XIAMEN CHEN YE IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $7.5K |
| 2026-03-18 | 药用植物 | SHENG FO ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-03-16 | 药用植物 | ZHONGAN JUJIN INTERNATIONAL TRADE (SICHUAN) CO., LTD | — | $8.1K |