Hanois Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HANOIS
240
进口笔数
1
出口笔数
$27.74M
进口金额
$19.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-04-17
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110330297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB269TPN |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 13, Tòa CEO, HH2-1, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANOIS |
| 企业英文名称 | HANOIS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Tòa CEO, HH2-1, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84904726639 |
| 邮箱 | hanois.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 730539 | 大口径焊管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 730519 | 大口径钢制管线管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 240 | $27.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 151 | $5.13M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.64M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.76M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $2.32M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.82M | 10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.73M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Shandong Jiate Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $946.1K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| GUANGXI HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 5 | $463.9K | 运输起重机、其他风扇 |
| TIANJIN NO.1 STEEL INTERNATIONAL TRADE CO.,LIMITED | 中国 | 3 | $414.9K | 焊接方钢管、80毫米以上U型钢 |
| Tianjin No. 1 Steel International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $282.3K | 合金钢型材、铁道钢轨 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENGRUN TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $19.2K | 8703车辆车身、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 运输起重机 | GUANGXI HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-06-25 | 运输起重机 | GUANGXI HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-06-25 | 运输起重机 | GUANGXI HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $75.5K |
| 2026-06-24 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-06-24 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-24 | 10mm以上热轧钢板 | Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $144.9K |
| 2026-06-24 | 焊接方钢管 | Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-24 | 10mm以上热轧钢板 | Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $267.9K |
| 2026-06-24 | 10mm以上热轧钢板 | Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $646.7K |
| 2026-06-24 | 10mm以上热轧钢板 | Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $445.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 热轧钢板 | HENGRUN TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 热轧钢板 | HENGRUN TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国香港 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 热轧钢板 | HENGRUN TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国香港 | $6.3K |
| 2026-04-17 | 热轧钢板 | HENGRUN TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国香港 | $3.2K |