Miyuri Vietnam Service & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ WIN HORECA
201
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109647853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U8UBVJ |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | Số 5 ngách 167/31 đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ WIN HORECA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84987849875 |
| 邮箱 | hrletran@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 170490 | 糖果 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 198 | $2.30M |
| 泰国 | 3 | $86.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国香港 | 186 | $2.17M | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Sunny Bay International Trading Ltd. | 中国 | 11 | $115.5K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Biocharm Global Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $86.3K | 非瓦楞折叠盒 |
| SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 泰国 | 1 | $17.4K | 塑料包装箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-23 | 纸制餐具 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $702 |