Khanh Linh Services Trading Consultant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THươNG MạI DịCH Vụ KHáNH LINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$10.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314286335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RWR42Q |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | 793/28/1/12B Trần Xuân Soạn, Khu phố 4, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHÁNH LINH |
| 企业英文名称 | KHANH LINH SERVICES TRADING CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 01229697440 |
| 邮箱 | tuyen.nguyen@visehospitality.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070951 | 伞菌蘑菇 |
| 070970 | 鲜菠菜 |
| 070420 | 抱子甘蓝 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 070390 | 其他葱属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tru-Life Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $10.7K | 花椰菜西兰花、伞菌蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 其他鲜切花 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $28 |
| 2024-03-07 | 鲜洋葱青葱 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $126 |
| 2024-03-07 | 其他葱属蔬菜 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $69 |
| 2024-03-07 | 抱子甘蓝 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $657 |
| 2024-03-07 | 其他食用蔬菜 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $28 |
| 2024-03-07 | 伞菌蘑菇 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $102 |
| 2024-03-07 | 花椰菜西兰花 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $78 |
| 2024-03-07 | 花椰菜西兰花 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $155 |
| 2024-03-07 | 其他食用蔬菜 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $53 |
| 2024-03-07 | 其他食用蔬菜 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $32 |